Viet Nam Essential Oil Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tinh Dầu Việt Nam
65
进口笔数
138
出口笔数
$1.40M
进口金额
$3.43M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-18
最近出口
13
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105213319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWMWNC7 |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Bãi Dài, Xã Tiến Xuân, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH DẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ESSENTIAL OIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bãi Dài, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02462948948 |
| 邮箱 | info@tinhdauvietnam.vn |
| 官网 | www.tinhdauvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330125 | 薄荷精油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 091011 | 整姜 |
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $711.7K |
| 中国 | 19 | $514.5K |
| 印度 | 25 | $174.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $2.32M |
| 西班牙 | 3 | $359.4K |
| 爱尔兰 | 12 | $179.3K |
| 美国 | 10 | $103.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $97.0K |
| 波兰 | 6 | $54.7K |
| 英国 | 4 | $22.2K |
| 印度 | 2 | $15.2K |
| 加拿大 | 4 | $11.2K |
| 中国 | 3 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Capa Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $514.5K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| TROPICALBELT GLOBAL INGREDIENTS | 印度尼西亚 | 12 | $451.4K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| CV Indo Tropicalbelt Produk Organik | 印度尼西亚 | 2 | $105.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $90.4K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| SINKONA INDONESIA LESTARI | 印度尼西亚 | 2 | $80.5K | 金鸡纳碱、其他精油 |
| PT INDESSO AROMA | 印度尼西亚 | 4 | $74.8K | 醚酚衍生物、其他精油 |
| Ayurama Centre | 印度 | 4 | $59.6K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Katyani Exports | 印度 | 12 | $24.8K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Ethereal Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $131 | 精油及浓缩物、其他精油 |
| AuHui Capa Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31 | 其他精油 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFF Benicarlo, S.L. | 越南 | 5 | $717.4K | 其他天然树脂 |
| Doterra Global Ltd. | 越南 | 22 | $461.5K | 其他精油 |
| Jasmine Concrete Exports Private Ltd. | 越南 | 3 | $413.0K | 其他天然树脂 |
| Berje Inc. | 越南 | 4 | $321.7K | 其他精油、苯甲醛 |
| DOTERRA GLOBAL LIMITED | 爱尔兰 | 12 | $179.3K | 其他精油、其他植物油 |
| PacLantic Naturals, LLC | 越南 | 5 | $77.8K | 其他精油 |
| O&3 Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $54.7K | 其他植物油 |
| Malagassi | 越南 | 5 | $37.3K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| O&3 LIMITED | 英国 | 4 | $22.2K | 加工植物油、精制椰子油 |
| AYUS GmbH | 德国 | 4 | $6.8K | 其他精油、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 柑橘精油 | Ayurama Centre | 印度 | $16.8K |
| 2026-05-26 | 其他精油 | Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $13.5K |
| 2026-05-18 | 其他精油 | CV Indo Tropicalbelt Produk Organik | 印度尼西亚 | $60.0K |
| 2026-05-18 | 其他精油 | CV Indo Tropicalbelt Produk Organik | 印度尼西亚 | $36.0K |
| 2026-05-07 | 其他精油 | CV Indo Tropicalbelt Produk Organik | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 其他精油 | SINKONA INDONESIA LESTARI | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他精油 | SINKONA INDONESIA LESTARI | 印度尼西亚 | $35.0K |
| 2026-04-29 | 其他精油 | SINKONA INDONESIA LESTARI | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他精油 | SINKONA INDONESIA LESTARI | 印度尼西亚 | $35.0K |
| 2026-04-09 | 其他精油 | Anhui Capa Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | $35.8K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他精油 | SICHUAN XINGSANXING TECHNOLOGY | — | $1 |
| 2026-06-15 | 其他天然树脂 | Firmenich Grasse | — | $28.4K |
| 2026-06-15 | 其他精油 | NATURE PACKAGED LLC | — | $3.8K |
| 2026-05-12 | 其他天然树脂 | IFF Benicarlo | 西班牙 | $97.2K |
| 2026-05-12 | 其他天然树脂 | IFF Benicarlo | 西班牙 | $97.2K |
| 2026-05-04 | 其他精油 | DOTERRA GLOBAL LIMITED | 爱尔兰 | $8.8K |
| 2026-05-04 | 其他精油 | DOTERRA GLOBAL LIMITED | 爱尔兰 | $700 |
| 2026-04-27 | 其他天然树脂 | V. MANE FILS | — | $56.7K |
| 2026-04-20 | 其他精油 | DOTERRA GLOBAL LIMITED | 爱尔兰 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 其他精油 | DOTERRA GLOBAL LIMITED | 爱尔兰 | $20.5K |