TSV Vietnam Education Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Phát Triển Giáo Dục Tsv Việt Nam
13
进口笔数
1
出口笔数
$198.2K
进口金额
$90
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-11-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106864151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8CFM0M |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | Số 112B1, ngõ 9 đường Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TSV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSV VIETNAM EDUCATION INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112B1, ngõ 9 đường Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84869201682 |
| 邮箱 | infotsv.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $129.0K |
| 中国 | 6 | $69.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arihant Industries | 印度 | 9 | $190.7K | 教学演示仪器、其他实验室玻璃器皿 |
| Ningbo Proway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Huanghua Faithful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| MOTIC HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ibrahim Al Haid | 沙特阿拉伯 | 1 | $90 | 复式光学显微镜 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非CRT显示器 | NINGBO PROWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $558 |
| 2023-09-26 | 复式光学显微镜 | MOTIC HONG KONG LTD | 中国 | $50 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $148 |
| 2023-07-19 | 教学演示仪器 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $45 |
| 2023-07-19 | 电测仪表 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $426 |
| 2023-07-19 | 教学演示仪器 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $440 |
| 2023-07-19 | 教学演示仪器 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $25 |
| 2023-07-19 | 教学演示仪器 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $75 |
| 2023-07-19 | 其他测量仪器 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $340 |
| 2023-07-19 | 带接头绝缘电线 | ARIHANT INDUSTRIES | 印度 | $465 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 复式光学显微镜 | IBRAHIM AL HAID | 沙特阿拉伯 | $90 |