BRANCH OF DIEN NGOC SANG CONSTRUCTION & TOURISM SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 650kVA-10,000kVA液浸变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN NGọC SANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$41.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305036547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q07HUE |
| 成立日期 | 2007-06-20 |
| 联系地址 | C1/19 ấp 3, Xã Qui Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN NGỌC SANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 311, đường Đoàn Nguyễn Tuấn, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84822481461 |
| 传真 | 0837790766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $41.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.2K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-19 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-01-07 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-07 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $13.5K |