LILAMA 3 3 JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần LILAMA 3.3
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$324.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104489681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70YM5DV |
| 成立日期 | 2010-02-12 |
| 联系地址 | Tổ 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 3.3 |
| 企业英文名称 | LILAMA 3.3 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02103951889 |
| 邮箱 | info@lilama3-3.vn |
| 官网 | lilama3-3.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $324.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $324.0K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 钢制容器(>300升) | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2024-03-07 | 钢制容器(>300升) | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-07 | 钢制容器(>300升) | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $196.8K |
| 2024-03-07 | 钢制容器(>300升) | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-03-07 | 钢制容器(>300升) | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-03-07 | 钢制容器(>300升) | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-03-07 | 钢制容器(>300升) | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $76.3K |