Lan Anh TD Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lan Anh Td
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801073934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBC4XRU |
| 成立日期 | 2007-10-10 |
| 联系地址 | Km 161 - 120, đường Hồ Chí Minh, thôn Đội 3, Xã Xuân Phú, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAN ANH TD |
| 企业英文名称 | LAN ANH TD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 161-120 đường Hồ Chí Minh, thôn Đội 3, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84915096666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $951.0K | 其他锯片、其他离心机 |
| Sino Starch Technology Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $514.0K | 工业干燥机、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他离心机 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224.2K |
| 2025-11-24 | 灌装封口机 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-11-24 | 食品加工机械 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | Sino Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | $119.0K |
| 2025-11-20 | 液体过滤机械 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $172.0K |
| 2025-11-20 | 液体过滤机械 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167.1K |
| 2025-11-20 | 其他离心机 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-11-20 | 其他离心机 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147.6K |
| 2025-10-24 | 工业干燥机 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $227.0K |
| 2025-10-23 | 其他离心机 | SINO STARCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |