TIN PHAT INTERNATIONAL SERVICE & INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ QUốC Tế TíN PHáT
1
进口笔数
2
出口笔数
$16.7K
进口金额
$3.2K
出口金额
2023-10-30
最近进口
2024-11-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107450763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY8DC54 |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 2, nhà 9, ngách 2, ngõ 42, tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT INTERNATIONAL SERVICE AND INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, LK6-37, KĐT An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84832402527 |
| 邮箱 | Ketoan1@vietstandard.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI XIAOZHUANG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $16.7K | 前端装载机、非车用柴油机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMO VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 前端装载机 | SHANGHAI XIAOZHUANG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-10-30 | 非车用柴油机 | SHANGHAI XIAOZHUANG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-30 | 前端装载机 | SHANGHAI XIAOZHUANG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 非自走式叉车 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-26 | 非自走式叉车 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |