Nam Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Hàn
137
进口笔数
3
出口笔数
$25.06M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-11-16
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700501381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9F56C2 |
| 成立日期 | 2003-05-13 |
| 联系地址 | Số 39A/11, Quốc lộ 1A, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM HÀN |
| 企业英文名称 | NAM HAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39A/11, Quốc lộ 1A, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84984549446 |
| 邮箱 | info@namhangroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854430 | 车用线束 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 94 | $13.42M |
| 中国 | 63 | $11.32M |
| 印度 | 44 | $134.7K |
| 德国 | 30 | $55.3K |
| 拉脱维亚 | 8 | $37.8K |
| 捷克 | 14 | $28.0K |
| 瑞典 | 18 | $14.7K |
| 日本 | 18 | $12.2K |
| 新加坡 | 19 | $10.7K |
| 波兰 | 8 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UD Trucks Corporation | 日本 | 47 | $13.33M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| C&C International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.37M | 870190、钢化安全玻璃 |
| Dayun Automobile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.51M | 其他车辆零件、其他电气开关 |
| Zhumadian Dali Tianjun Special Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.30M | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| UD Trucks Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $516.3K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Solepharm Ltd. | 拉脱维亚 | 8 | $37.8K | 其他食品制剂 |
| TK1 Auto Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.7K | 车身零件 |
| TMBP Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.7K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| 037e74b9a77366b8dcfa5d40653446ab | 3 | $271 | ||
| UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $270 | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $2.8K | 其他车辆零件、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 20吨以上柴油货车 | UD TRUCKS CORP ORATION | 泰国 | $338.5K |
| 2026-04-27 | 20吨以上柴油货车 | UD TRUCKS CORP ORATION | 泰国 | $338.5K |
| 2026-04-24 | 轴承座 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 意大利 | $159 |
| 2026-04-24 | 滑轮飞轮 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 印度 | $354 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 波兰 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 中国 | $192 |
| 2026-04-24 | 贱金属锁具零件 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 日本 | $180 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 新加坡 | $76 |
| 2026-04-24 | 轴承座 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 印度 | $154 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD. | 印度 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 通信设备 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $394 |
| 2023-11-16 | 其他测量仪器 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $324 |
| 2023-11-16 | 车用线束 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $134 |
| 2023-11-16 | 同轴电缆 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $73 |
| 2023-11-16 | 其他车辆零件 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $112 |
| 2023-11-16 | 其他车辆零件 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $41 |
| 2023-11-16 | 同轴电缆 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $63 |
| 2023-11-16 | 其他自动控制仪 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $104 |
| 2023-11-09 | 其他硫化橡胶制品 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $37 |
| 2023-11-09 | 速度表转速表 | UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $102 |