Nam Han Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Hàn

137
进口笔数
3
出口笔数
$25.06M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-11-16
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $259.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $699.9K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $560.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.80M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $726.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $307.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $622.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $990.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $389.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $507.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $615.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $259.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $699.9K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $560.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.80M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $726.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $183.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $307.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $622.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $990.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $389.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $507.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $615.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700501381
企查查编码QVNC9F56C2
成立日期2003-05-13
联系地址Số 39A/11, Quốc lộ 1A, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM HÀN
企业英文名称NAM HAN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39A/11, Quốc lộ 1A, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84984549446
邮箱info@namhangroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
870899其他车辆零件
848320轴承座
87042320吨以上柴油货车
400931纺织增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
8704225-20吨柴油货车

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854430车用线束
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
847180其他自动数据处理部件
853710电力控制板
854420同轴电缆
870899其他车辆零件
902920速度表转速表
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国94$13.42M
中国63$11.32M
印度44$134.7K
德国30$55.3K
拉脱维亚8$37.8K
捷克14$28.0K
瑞典18$14.7K
日本18$12.2K
新加坡19$10.7K
波兰8$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UD Trucks Corporation日本47$13.33M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
C&C International Co., Ltd.中国7$7.37M870190、钢化安全玻璃
Dayun Automobile Co., Ltd.中国7$2.51M其他车辆零件、其他电气开关
Zhumadian Dali Tianjun Special Vehicle Mfg. Co., Ltd.中国4$1.30M非油罐挂车、非机动车零件
UD Trucks Singapore Pte. Ltd.新加坡53$516.3K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Solepharm Ltd.拉脱维亚8$37.8K其他食品制剂
TK1 Auto Service Co., Ltd.泰国1$5.7K车身零件
TMBP Co., Ltd.泰国2$1.7K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
037e74b9a77366b8dcfa5d40653446ab3$271
UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度3$270其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度3$2.8K其他车辆零件、木托盘

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2720吨以上柴油货车UD TRUCKS CORP ORATION泰国$338.5K
2026-04-2720吨以上柴油货车UD TRUCKS CORP ORATION泰国$338.5K
2026-04-24轴承座UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.意大利$159
2026-04-24滑轮飞轮UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.印度$354
2026-04-24阀门龙头UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.波兰$1.6K
2026-04-2437.5瓦以下电机UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.中国$192
2026-04-24贱金属锁具零件UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.日本$180
2026-04-24柴油机零件UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.新加坡$76
2026-04-24轴承座UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.印度$154
2026-04-24过滤净化器零件UD TRUCKS SINGAPORE (PTE.) LTD.印度$1.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-16通信设备UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$394
2023-11-16其他测量仪器UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$324
2023-11-16车用线束UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$134
2023-11-16同轴电缆UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$73
2023-11-16其他车辆零件UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$112
2023-11-16其他车辆零件UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$41
2023-11-16同轴电缆UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$63
2023-11-16其他自动控制仪UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$104
2023-11-09其他硫化橡胶制品UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$37
2023-11-09速度表转速表UD TRUCKS INDIA PRIVATE LIMITED印度$102

相关企业 · 同类产品

Nam Han Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →