Phuc Khang Phat Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI PHúC KHANG PHáT
- Facebook1
14
进口笔数
0
出口笔数
$180.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108018034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS3HEKP |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 80B đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG PHAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80B đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84918136288 |
| 邮箱 | anhtu.bk08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $180.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinweisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.6K | 非机动自行车、贱金属盖 |
| SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $28.9K | 钢制容器(>300升)、50-300升容器 |
| Shenzhen Base Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Lifeishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 50-300升容器 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 50-300升容器 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 50-300升容器 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-07 | 50-300升容器 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-07 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-07 | 50-300升容器 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-07 | 50-300升容器 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 热泵 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 热泵 | SHENZHEN HONGSHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |