RENO Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非旋转式割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ RENO
21
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317654097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NP5EYD |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | 229/99A Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RENO |
| 企业英文名称 | RENO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229/99A Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 0374483866 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Leo Shokai | 日本 | 5 | $12.9K | 非旋转气动手工具、钢制容器(>300升) |
| Nichitsu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $12.1K | 收割机零件、750W-75kW交流电机 |
| Nisshin Shokai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.9K | 非旋转气动手工具、其他气泵 |
| Yamato Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 其他气泵、非旋转式割草机 |
| Jp Recycle Shoten | 日本 | 2 | $3.4K | 750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具 |
| Kabushiki Kaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 2 | $3.2K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 非旋转气动手工具 | NICHIETSU BOUEKI CO LTD | 日本 | $606 |
| 2023-09-18 | 10公斤以上干衣机 | D Leo Shokai | 日本 | $169 |
| 2023-09-18 | 收割机零件 | NICHIETSU BOUEKI CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-09-18 | 非旋转气动手工具 | Nisshin Shokai Co., Ltd. | 日本 | $606 |
| 2023-09-18 | 750W-75kW直流电机 | NISSHIN SHOKAI | 日本 | $109 |
| 2023-09-18 | 收割机零件 | NISSHIN SHOKAI | 日本 | $2.6K |
| 2023-09-18 | 牵引式空压机 | D Leo Shokai | 日本 | $203 |
| 2023-09-18 | 中功率交流电机 | D LEO SHOKAI | 日本 | $101 |
| 2023-09-18 | 收割机零件 | D Leo Shokai | 日本 | $852 |
| 2023-09-18 | 非旋转式割草机 | NICHIETSU BOUEKI CO LTD | 日本 | $245 |