CHAN KHA PASSENGER TOURISM CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DU LịCH HàNH KHáCH CHấN KHA
2
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400809351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YGE4BM |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Khê, Xã Tam Thanh, Huyện Phú Quý, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DU LỊCH HÀNH KHÁCH CHẤN KHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Khê, Đặc khu Phú Quý, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $16.1K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $16.1K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2023-08-25 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2023-08-22 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2023-08-22 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |