Huynh Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huỳnh Phương
54
进口笔数
0
出口笔数
$737.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302414127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0VWV1H |
| 成立日期 | 2001-09-11 |
| 联系地址 | B102 KP2, Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUYNH PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B102 Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842838733658 |
| 邮箱 | huynhphuonginc@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0862623098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848030 | 模具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $736.6K |
| 中国 | 1 | $613 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cadmach Machinery Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $522.9K | 金属处理机械、其他铜制品 |
| bb5a95c15c533301880879da51efcd83 | 20 | $94.9K | ||
| ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $75.1K | 机械零件、功能机器零件 |
| Aksis Industrial Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $17.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Kambert Machinery Co., Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $12.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Primetech Technical Services | 印度 | 2 | $6.3K | 功能机器零件、其他钢弹簧 |
| Pharmagate Solution Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.8K | 模具 |
| Pharmagate Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.1K | 功能机器零件、可互换工具 |
| Luoyang E-Find Precision Bearing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $613 | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| 108fa23bec523a3653280993a87d243a | 3 | $550 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 非注塑模具 | AKSIS INDUSTRIAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-14 | 非注塑模具 | AKSIS INDUSTRIAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $700 |
| 2026-03-11 | 云母制品 | CADMACH MACHINERY CO PRIVATATE LTD | 印度 | $304 |
| 2026-03-01 | 其他钢铁制品 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $450 |
| 2026-03-01 | 非注塑模具 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-01 | 非注塑模具 | IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-01-12 | 非注塑模具 | AKSIS INDUSTRIAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-01-07 | 功能机器零件 | AKSIS INDUSTRIAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 功能机器零件 | AKSIS INDUSTRIAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $512 |
| 2026-01-07 | 功能机器零件 | AKSIS INDUSTRIAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |