Ant Phuong Dong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ANT PHươNG ĐôNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$194.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108095085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXE5Y14 |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 104D2, ngõ 5 phố Tây Kết, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ANT PHUONG DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, ngõ 141 Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84981553888 |
| 邮箱 | Antphuongdong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $194.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.3K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $558 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $526 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $659 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $447 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $606 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $479 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $638 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $606 |
| 2025-07-11 | 非棉针织背心 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $606 |