VIET NAM S LINE SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 女式化纤内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ S-LINE VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107148591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU080APU |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 19 Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ S-LINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM S-LINE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Ngõ 24 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84982059660 |
| 邮箱 | lehuong.8289@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 1 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORION MFG INC | 哥伦比亚 | 1 | $15.7K | 女式化纤内裤、束腰带和束腹裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $500 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $500 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $275 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $110 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $55 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $25 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $275 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $500 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $50 |
| 2025-06-21 | 束腰带和束腹裤 | ORION MFG INC | 哥伦比亚 | $275 |