Thanh An Environmental Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ MôI TRườNG THàNH AN
24
进口笔数
0
出口笔数
$103.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313651722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT2KTGU |
| 成立日期 | 2016-02-15 |
| 联系地址 | 1/5 Đường Tân Chánh Hiệp 17, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/24 Đường Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938860010 |
| 邮箱 | nguyenthanhnhan2004@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $48.3K |
| 中国 | 14 | $30.1K |
| 西班牙 | 5 | $23.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.K.K. Cooling & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $47.7K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| AQUAX Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $23.5K | 水净化机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Handan Dinsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Tianjin Latino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
| Ningbo Chunxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 其他电气开关、乙烯聚合物硬管 |
| Henan Liwei Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Cangzhou Hengtai Zeyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| KUNG HAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Henan Changhong Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他硫化橡胶制品、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU HENGTAI ZEYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-03-02 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU HENGTAI ZEYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-02 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU HENGTAI ZEYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-02-25 | 750W以下交流电机 | B.K.K. COOLING & ENGINEERING CO.,LTD. | 泰国 | $360 |
| 2026-02-25 | 温控处理零件 | B.K.K. COOLING & ENGINEERING CO.,LTD. | 泰国 | $170 |
| 2026-02-06 | 液体流量计 | BYWB INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | AQUAX PTE LTD | 西班牙 | $11.3K |
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $733 |
| 2025-12-09 | 温控处理零件 | TIANJIN LATINO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-09 | 温控处理零件 | TIANJIN LATINO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |