Tuan Tsuki Ha Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUAN TSUKI Hà NAM

392
进口笔数
313
出口笔数
$32.08M
进口金额
$8.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
50
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $328.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $856.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 16 笔出口 $127.7K · 4 笔2024-02进口 $977.7K · 13 笔出口 $231.9K · 8 笔2024-03进口 $1.28M · 16 笔出口 $189.4K · 7 笔2024-04进口 $1.85M · 21 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-05进口 $2.51M · 24 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-06进口 $1.94M · 13 笔出口 $297.7K · 15 笔2024-07进口 $854.0K · 12 笔出口 $174.0K · 8 笔2024-08进口 $956.1K · 10 笔出口 $272.6K · 12 笔2024-09进口 $1.56M · 20 笔出口 $248.8K · 10 笔2024-10进口 $1.83M · 26 笔出口 $256.4K · 11 笔2024-11进口 $680.9K · 20 笔出口 $292.8K · 9 笔2024-12进口 $1.44M · 25 笔出口 $318.2K · 11 笔2025-01进口 $708.6K · 13 笔出口 $211.2K · 6 笔2025-02进口 $581.8K · 5 笔出口 $396.1K · 15 笔2025-03进口 $1.06M · 11 笔出口 $413.5K · 18 笔2025-04进口 $1.33M · 17 笔出口 $355.4K · 12 笔2025-05进口 $705.7K · 12 笔出口 $471.2K · 18 笔2025-06进口 $552.7K · 7 笔出口 $349.5K · 12 笔2025-07进口 $515.0K · 10 笔出口 $431.6K · 13 笔2025-08进口 $999.2K · 11 笔出口 $576.2K · 21 笔2025-09进口 $471.5K · 6 笔出口 $284.5K · 12 笔2025-10进口 $979.1K · 10 笔出口 $362.6K · 15 笔2025-11进口 $755.3K · 13 笔出口 $264.6K · 11 笔2025-12进口 $539.7K · 8 笔出口 $432.4K · 17 笔2026-01进口 $654.0K · 6 笔出口 $250.6K · 10 笔2026-02进口 $801.0K · 10 笔出口 $155.0K · 7 笔2026-03进口 $963.1K · 11 笔出口 $397.2K · 15 笔2026-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $338.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $328.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $856.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.11M · 16 笔出口 $127.7K · 4 笔2024-02进口 $977.7K · 13 笔出口 $231.9K · 8 笔2024-03进口 $1.28M · 16 笔出口 $189.4K · 7 笔2024-04进口 $1.85M · 21 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-05进口 $2.51M · 24 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-06进口 $1.94M · 13 笔出口 $297.7K · 15 笔2024-07进口 $854.0K · 12 笔出口 $174.0K · 8 笔2024-08进口 $956.1K · 10 笔出口 $272.6K · 12 笔2024-09进口 $1.56M · 20 笔出口 $248.8K · 10 笔2024-10进口 $1.83M · 26 笔出口 $256.4K · 11 笔2024-11进口 $680.9K · 20 笔出口 $292.8K · 9 笔2024-12进口 $1.44M · 25 笔出口 $318.2K · 11 笔2025-01进口 $708.6K · 13 笔出口 $211.2K · 6 笔2025-02进口 $581.8K · 5 笔出口 $396.1K · 15 笔2025-03进口 $1.06M · 11 笔出口 $413.5K · 18 笔2025-04进口 $1.33M · 17 笔出口 $355.4K · 12 笔2025-05进口 $705.7K · 12 笔出口 $471.2K · 18 笔2025-06进口 $552.7K · 7 笔出口 $349.5K · 12 笔2025-07进口 $515.0K · 10 笔出口 $431.6K · 13 笔2025-08进口 $999.2K · 11 笔出口 $576.2K · 21 笔2025-09进口 $471.5K · 6 笔出口 $284.5K · 12 笔2025-10进口 $979.1K · 10 笔出口 $362.6K · 15 笔2025-11进口 $755.3K · 13 笔出口 $264.6K · 11 笔2025-12进口 $539.7K · 8 笔出口 $432.4K · 17 笔2026-01进口 $654.0K · 6 笔出口 $250.6K · 10 笔2026-02进口 $801.0K · 10 笔出口 $155.0K · 7 笔2026-03进口 $963.1K · 11 笔出口 $397.2K · 15 笔2026-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $338.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0700860353
企查查编码QVNX65RQCY
成立日期2022-03-18
联系地址KCN Thanh Liêm, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUAN TSUKI HÀ NAM
企业英文名称TUAN TSUKI HANAM COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84975913868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382311工业脂肪酸
340490人造蜡
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
281700锌氧化物
390390其他苯乙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯
284210无机酸盐
291570棕榈/硬脂酸

出口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291570棕榈/硬脂酸
382499其他化学制剂
283329其他硫酸盐
382311工业脂肪酸
340490人造蜡
481910瓦楞纸箱
481950纸制包装容器
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚67$13.29M
中国208$10.14M
印度69$5.07M
中国台湾18$1.48M
泰国20$1.43M
韩国4$359.1K
美国1$149.7K
马来西亚3$113.0K
日本2$44.0K
新西兰1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国163$3.62M
巴基斯坦34$1.22M
韩国20$661.9K
泰国10$528.1K
印度尼西亚13$483.9K
印度11$177.1K
约旦6$170.6K
越南11$159.1K
摩洛哥3$112.8K
阿曼4$92.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡34$7.12M精炼棕榈油、粗棕榈油
PT Dua Kuda Indonesia印度尼西亚20$4.30M工业脂肪酸、甘油
Asian Organo Industries印度56$4.27M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国53$2.55M人造蜡、含油石蜡
Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd.中国21$2.10M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.新加坡12$1.88M精炼棕榈油、粗棕榈油
UDREAM Technology Co., Ltd.中国46$1.61M其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Thye Ming Industrial Co., Ltd.越南18$1.48M其他氧化铅、一氧化铅
Zhiyi Zinc Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国15$953.3K锌氧化物、橡胶促进剂
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国9$334.5K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK International Co., Ltd.越南46$1.08M滚珠轴承、机床零件8456-8465
Al Syed Chemicals巴基斯坦15$613.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、初级形态聚氯乙烯
Sun Kyung Cnt Co., Ltd.韩国16$573.9K棕榈/硬脂酸
Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd.泰国8$489.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
PT Brother Cahaya Kemindo印度尼西亚12$470.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
Ayaan Sanitary孟加拉国10$364.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、初级形态聚氯乙烯
Well Made International孟加拉国11$293.0K大理石子、碳酸钙
S.U. Enterprises马来西亚7$206.8K其他化学制剂、其他硫酸盐
Colorplus Masterbatch Mfg. Co., Ltd.孟加拉国10$165.2K染料颜料、二氧化钛颜料
Haj Exports印度9$141.0K硝酸纤维素、棕榈/硬脂酸

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD.中国$1
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd.中国$113.4K
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd.中国$113.4K
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)HUIKE HI-TECH SHARES CO., LTD.中国$1
2026-04-24棕榈/硬脂酸KEDAR METALS PVT LTD印度$2
2026-04-24非注塑模具CHANGZHOU JINWEI MACHINERY CO.,LTD中国$9.5K
2026-04-24非注塑模具CHANGZHOU JINWEI MACHINERY CO.,LTD中国$9.5K
2026-04-24棕榈/硬脂酸KEDAR METALS PVT LTD印度$2
2026-04-22含油石蜡HENGSHUI YIMEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$35.1K
2026-04-22含油石蜡HENGSHUI YIMEI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$35.1K

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)GRIMEX SARL$67.8K
2026-04-28其他化学制剂KARACHI CHEMICALS$15.2K
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)KARACHI CHEMICALS$14.1K
2026-04-25橡塑稳定剂(TMQ除外)GRIMEX SARL$67.8K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)WELL MADE INTERNATIONAL$25.3K
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)PT BROTHER CAHAYA KEMINDO$6.9K
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)PT BROTHER CAHAYA KEMINDO$5.0K
2026-04-23其他化学制剂PT BROTHER CAHAYA KEMINDO$4.0K
2026-04-23其他化学制剂APPLIED PLASTIC INDUSTRIES CO. LTD.$31.5K
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)PT BROTHER CAHAYA KEMINDO$25.5K

相关企业 · 同类产品

Tuan Tsuki Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →