TST Vietnam Trade & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT TST VIệT NAM

35
进口笔数
0
出口笔数
$511.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109546189
企查查编码QVNDH4M71B
成立日期2021-03-10
联系地址Xóm Ỏn, cụm 6, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TST VIỆT NAM
企业英文名称TST VIET NAM TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Ỏn, cụm 6, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84934224962
邮箱info.tst68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
850300电动机及零件
854520碳刷
853710电力控制板
848210滚珠轴承
854370其他电气设备
853890电器装置零件
847990功能机器零件
852352智能卡
85012037.5W以上交直流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利21$388.0K
中国14$123.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movimotor S.r.l.意大利10$207.7K电动机及零件、碳刷
V2 S.P.A. Con Socio Unico意大利9$166.9K其他功能机器、电力控制板
Ningbo Haishu Nide International Co., Ltd.中国4$55.2K电动机及零件、涂布牛皮纸板
47f4693576d9d67be689583e72a4ffc34$37.6K
Anhui Risesat Electronics Co., Ltd.中国5$26.2K750W以下直流电机、其他功能机器
Vds Automazioni S.R.L.意大利2$13.4K其他功能机器、其他电气设备
Zhejiang Joytech Electronics Co., Ltd.加拿大1$4.2K其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20滚珠轴承NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$320
2026-04-20滚珠轴承NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$320
2026-04-20滚珠轴承NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$100
2026-04-20滚珠轴承NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$100
2026-04-19电动机及零件NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$8.3K
2026-04-19电动机及零件NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$8.3K
2026-04-19碳刷NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-19碳刷NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD中国$2.8K
2026-03-27其他功能机器ANHUI RISESAT ELECTRONICS CO LTD中国$7.3K
2026-03-26其他电气设备QUANZHOU JUHUI ELECTRONICS CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

TST Vietnam Trade & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →