TST Vietnam Trade & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT TST VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$511.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109546189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH4M71B |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Xóm Ỏn, cụm 6, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TST VIET NAM TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Ỏn, cụm 6, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84934224962 |
| 邮箱 | info.tst68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 21 | $388.0K |
| 中国 | 14 | $123.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movimotor S.r.l. | 意大利 | 10 | $207.7K | 电动机及零件、碳刷 |
| V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | 9 | $166.9K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Ningbo Haishu Nide International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.2K | 电动机及零件、涂布牛皮纸板 |
| 47f4693576d9d67be689583e72a4ffc3 | 4 | $37.6K | ||
| Anhui Risesat Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.2K | 750W以下直流电机、其他功能机器 |
| Vds Automazioni S.R.L. | 意大利 | 2 | $13.4K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| Zhejiang Joytech Electronics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.2K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-19 | 碳刷 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 碳刷 | NINGBO HAISHU NIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 其他功能机器 | ANHUI RISESAT ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | QUANZHOU JUHUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |