Viet Nam Food & Beverage Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thực Phẩm Và Giải Khát Việt Nam

267
进口笔数
2
出口笔数
$9.20M
进口金额
$17
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-05-24
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $586.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $163.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $360.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.2K · 8 笔出口 $10 · 1 笔2024-01进口 $284.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $291.8K · 9 笔出口 $7 · 1 笔2024-06进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $251.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $366.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $309.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $316.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $282.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $368.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $401.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $391.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $586.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $163.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $360.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.2K · 8 笔出口 $10 · 1 笔2024-01进口 $284.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $291.8K · 9 笔出口 $7 · 1 笔2024-06进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $251.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $366.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $309.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $383.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $255.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $147.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $316.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $282.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $368.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $401.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $391.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $586.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310362754
企查查编码QVNXA30606
成立日期2010-10-05
联系地址2A đường Điện Biên Phủ, Phường Sài Gòn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỰC PHẨM VÀ GIẢI KHÁT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+842838242687
邮箱huyen.nguyenthingoc@vfbs.vn
传真+842838248378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
040620磨碎/粉化奶酪
210390混合调味料
200410冷冻马铃薯制品
190590其他食品制剂
210320番茄调味汁
481950纸制包装容器
950300玩具模型
040690其他干酪
200520加工马铃薯

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰44$5.19M
荷兰29$1.19M
印度92$1.02M
马来西亚43$795.9K
美国23$659.7K
中国27$243.2K
澳大利亚2$73.5K
比利时1$31.6K
印度尼西亚2$9
中国台湾1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10
马来西亚1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fonterra Co-operative Group Ltd新西兰44$5.19M浓缩奶粉、1-6%脂肪乳品
Mission Foods Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚32$652.2K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Lamb Weston Meijer V.O.F.荷兰14$588.2K冷冻马铃薯制品、其他加工水果
Tasty Bite Eatables Ltd.印度12$397.9K其他蔬菜制品、其他食品制剂
Lamb Weston B.V.荷兰9$376.2K冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Newly Weds Foods India Pvt. Ltd.印度41$375.5K其他食品制剂、其他食品制剂
Interpress Printers Sdn. Bhd.马来西亚11$143.7K非瓦楞折叠盒、纸制包装容器
AVT McCormick Ingredients Pvt. Ltd.印度20$128.4K辣椒粉、姜黄
Newly Weds Foods India Private Ltd.印度16$120.8K其他食品制剂、混合调味料
Mid America Overseas (Shanghai) Ltd.中国11$16.5K玩具模型、980200

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mission Food Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$17其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28磨碎/粉化奶酪FONTERRA LTD新西兰$118.2K
2026-04-28磨碎/粉化奶酪FONTERRA LTD新西兰$118.2K
2026-04-13其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$8.6K
2026-04-13其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.1K
2026-04-13其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.1K
2026-04-13其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$9.4K
2026-04-13其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$9.4K
2026-04-13其他食品制剂MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚$8.6K
2026-04-10冷冻马铃薯制品INNER MONGOLIA SHU DU KAI DA FOOD CO.LTD中国$29.8K
2026-04-10冷冻马铃薯制品INNER MONGOLIA SHU DU KAI DA FOOD CO.LTD中国$29.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-24其他食品制剂MISSION FOOD MALAYSIA SDN BHD马来西亚$7
2023-12-04其他食品制剂Mission Food Malaysia Sdn. Bhd.越南$10

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Food & Beverage Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →