Viet Nam Food & Beverage Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thực Phẩm Và Giải Khát Việt Nam
267
进口笔数
2
出口笔数
$9.20M
进口金额
$17
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-05-24
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310362754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA30606 |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | 2A đường Điện Biên Phủ, Phường Sài Gòn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THỰC PHẨM VÀ GIẢI KHÁT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842838242687 |
| 邮箱 | huyen.nguyenthingoc@vfbs.vn |
| 传真 | +842838248378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 44 | $5.19M |
| 荷兰 | 29 | $1.19M |
| 印度 | 92 | $1.02M |
| 马来西亚 | 43 | $795.9K |
| 美国 | 23 | $659.7K |
| 中国 | 27 | $243.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $73.5K |
| 比利时 | 1 | $31.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9 |
| 中国台湾 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10 |
| 马来西亚 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fonterra Co-operative Group Ltd | 新西兰 | 44 | $5.19M | 浓缩奶粉、1-6%脂肪乳品 |
| Mission Foods Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $652.2K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Lamb Weston Meijer V.O.F. | 荷兰 | 14 | $588.2K | 冷冻马铃薯制品、其他加工水果 |
| Tasty Bite Eatables Ltd. | 印度 | 12 | $397.9K | 其他蔬菜制品、其他食品制剂 |
| Lamb Weston B.V. | 荷兰 | 9 | $376.2K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Newly Weds Foods India Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $375.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Interpress Printers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $143.7K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| AVT McCormick Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $128.4K | 辣椒粉、姜黄 |
| Newly Weds Foods India Private Ltd. | 印度 | 16 | $120.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Mid America Overseas (Shanghai) Ltd. | 中国 | 11 | $16.5K | 玩具模型、980200 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mission Food Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $17 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 磨碎/粉化奶酪 | FONTERRA LTD | 新西兰 | $118.2K |
| 2026-04-28 | 磨碎/粉化奶酪 | FONTERRA LTD | 新西兰 | $118.2K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | MISSION FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $8.6K |
| 2026-04-10 | 冷冻马铃薯制品 | INNER MONGOLIA SHU DU KAI DA FOOD CO.LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-10 | 冷冻马铃薯制品 | INNER MONGOLIA SHU DU KAI DA FOOD CO.LTD | 中国 | $29.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他食品制剂 | MISSION FOOD MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $7 |
| 2023-12-04 | 其他食品制剂 | Mission Food Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $10 |