Fuji Vietnam Elevator Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THANG MáY FUJI VIệT NAM

129
进口笔数
0
出口笔数
$8.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $271.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $499.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $181.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $493.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $657.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $408.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $499.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $281.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $505.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $161.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $271.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $499.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $181.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $493.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $657.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $408.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $499.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $281.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $505.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109676565
企查查编码QVNG2A2TQM
成立日期2021-06-18
联系地址Số 02 (LK1-13), KĐT mới An Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANG MÁY FUJI VIỆT NAM
企业英文名称FUJI VIET NAM ELEVATOR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话02435202588
邮箱fujivn.elevator@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
853710电力控制板
850440静止变流器
731210钢绞线缆
854449绝缘电线
851718其他电话机
732090其他钢弹簧
841459其他风扇
853690其他电路开关装置
850151750W以下交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$8.32M
韩国3$139.4K
日本3$125.1K
泰国2$64.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国83$6.84M升降机零件、电力控制板
Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd.中国31$995.9K升降机零件、机械零件
Jilin Jelly Technology Co., Ltd.中国5$311.0K静止变流器、烯烃聚合物
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.加拿大5$145.1K升降机零件、125W以下风扇
Fuji Machinery Co., Ltd.日本2$124.3K机械零件、其他橡胶带
BTR Soosung韩国1$65.5K升降机零件、其他风扇
Fuji Elevator Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国2$64.0K升降机零件、电力控制板
Inovace Automation Korea Ltd.韩国1$38.6K钢绞线缆、升降机零件
KM Korea Co., Ltd.韩国1$35.3K钢绞线缆、升降机零件
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.1$13.5K升降机零件

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09升降机零件NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$750
2026-02-09升降机零件NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$33.6K
2026-02-09电力控制板HEJUN (SHANGHAI) ELEV A TOR PARTS CO LTD中国$3.3K
2026-02-09升降机零件NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$600
2026-02-09电力控制板NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$4.2K
2026-02-09升降机零件NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$1.2K
2026-02-09升降机零件NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$260
2026-02-09升降机零件NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$3.0K
2026-02-09电力控制板NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$15.8K
2026-02-09升降机零件NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD中国$240

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fuji Vietnam Elevator Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →