Chau Do Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Châu Đô
- 邮箱1
0
进口笔数
326
出口笔数
$0
进口金额
$72.45M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401501243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFBHAA4 |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Lô B5 đường Vân Đồn, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU ĐÔ |
| 企业英文名称 | CHAU DO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B5 đường Vân Đồn, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 02363921636 |
| 邮箱 | chaudo@chaudogroup.com |
| 官网 | chaudogroup.com |
| 传真 | 02363921636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $53.30M |
| 孟加拉国 | 24 | $4.60M |
| 日本 | 35 | $3.53M |
| 柬埔寨 | 48 | $1.88M |
| 阿联酋 | 2 | $490.0K |
| 越南 | 3 | $486.0K |
| 新加坡 | 2 | $188.1K |
| 马来西亚 | 1 | $53.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | 59 | $18.02M | 鱼虾粉粒、碾磨大米 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 55 | $14.33M | 葵花籽油渣、粗制葵花/红花油 |
| Fuzhou Mingcai Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $6.63M | 鱼虾粉粒、肉粉粒 |
| Guangzhou Furong Industrial Holdings Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.78M | 鱼虾粉粒 |
| Welzo Co., Ltd. | 日本 | 33 | $3.48M | 鱼虾粉粒、植物饲料原料 |
| Guangdong Shengbang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $3.09M | 鱼虾粉粒、木薯淀粉 |
| Guangdong Jiesheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.95M | 鱼虾粉粒 |
| AHCOF International Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.95M | 鱼虾粉粒、碎米 |
| New Hope Feed Mill Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $1.99M | 猫狗饲料、酿造废料 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 48 | $1.88M | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鱼虾粉粒 | Fuzhou Mingcai Trade Co., Ltd. | — | $141.8K |
| 2026-07-31 | 鱼虾粉粒 | Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd. | — | $360.0K |
| 2026-07-27 | 鱼虾粉粒 | Guangdong Shengbang International Trade Co., Ltd. | — | $690.0K |
| 2026-07-23 | 鱼虾粉粒 | Welzo Co., Ltd. | 日本 | $244.0K |
| 2026-07-18 | 鱼虾粉粒 | Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | $525.0K |
| 2026-07-15 | 鱼虾粉粒 | Guangzhou Furong Industrial Holdings Co., Ltd. | — | $420.0K |
| 2026-07-08 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $684.0K |
| 2026-07-04 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $720.0K |
| 2026-07-03 | 鱼虾粉粒 | Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd. | — | $360.0K |
| 2026-06-23 | 鱼虾粉粒 | Welzo Co., Ltd. | 日本 | $277.4K |