Duc Hung Technology & Trading JSC
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ Và THươNG MạI ĐứC HùNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$121.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901794369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P54EYU |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | Số 13, ngõ 2, đường Trương Văn Lĩnh, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÙNG |
| 企业英文名称 | DUC HUNG TECHNOLOGY AND TRADING JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13, ngõ 2, đường Trương Văn Lĩnh, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02386525678 |
| 邮箱 | duchungjsc2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $121.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sairui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.5K | 单个扬声器、其他塑料制品 |
| Hong Kong Huage Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 单个扬声器 | HONGKONG HUAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-03-06 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-03-06 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-02-28 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-02-26 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-26 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-02-19 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-02-19 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-02-03 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-01-17 | 单个扬声器 | SHANGHAI SAIRUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |