Lightstar Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 1kVA以下变压器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIGHTSTAR VINA

112
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315562669
企查查编码QVND8C6YFN
成立日期2019-03-13
联系地址Lầu 8, Tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIGHTSTAR VINA
企业英文名称LIGHTSTAR VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84777420655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
903033电测仪表
850440静止变流器
903031万用表
853340可变电阻器
85332920W以上固定电阻器
831000金属标牌

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国112$1.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Light Star Co., Ltd.韩国111$1.39M1kVA以下变压器、电测仪表
En Technologies Inc韩国1$10.0K静止变流器、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$15
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$71
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$9
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$92
2026-04-201kVA以下变压器LIGHT STAR CO LTD韩国$79
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$257
2026-04-201kVA以下变压器LIGHT STAR CO LTD韩国$490
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$13
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$109
2026-04-20电测仪表LIGHT STAR CO LTD韩国$276

相关企业 · 同类产品

Lightstar Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →