LAP BAO PHUOC CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 二氯甲烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LậP BảO PHướC
9
进口笔数
0
出口笔数
$99.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101985179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN85612B |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẬP BẢO PHƯỚC |
| 企业英文名称 | LAP BAO PHUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84949184111 |
| 邮箱 | lapbaophuoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $76.1K |
| 泰国 | 1 | $14.0K |
| 中国台湾 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANDG ASIA GROUP LTD | 中国 | 5 | $56.1K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| KG ASIA GROUP LTD | 中国 | 2 | $20.0K | 二氯甲烷、四氯乙烯 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 泰国 | 1 | $14.0K | 醚醇衍生物、单乙醇胺盐 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 二氯甲烷 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $9.2K |
| 2024-08-03 | 二氯甲烷 | KG ASIA GROUP LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-04-13 | 二氯甲烷 | KG ASIA GROUP LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-03-30 | 乙二醇 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 泰国 | $14.0K |
| 2023-08-25 | 二氯甲烷 | KANDG ASIA GROUP LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-06-13 | 二氯甲烷 | KANDG ASIA GROUP LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-06-05 | 无环酰胺衍生物 | KANDG ASIA GROUP LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-04-01 | 二氯甲烷 | KANDG ASIA GROUP LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-01-19 | 二氯甲烷 | KANDG ASIA GROUP LTD | 中国 | $10.6K |