Windy House Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他咪唑化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINDY HOUSE
20
进口笔数
1
出口笔数
$26.4K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317764780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHD6308 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | 85/5A Đường số 8, Khu phố Long Thuận, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINDY HOUSE |
| 企业英文名称 | WINDY HOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/5A Đường số 8, Khu phố Long Thuận, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84369008123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 290619 | 其他环醇 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $10.5K |
| 中国 | 8 | $8.7K |
| 韩国 | 4 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilab Chemicals & Pharmaceuticals Private Limited | 印度 | 7 | $10.5K | 其他有机化合物、吡啶类化合物 |
| Having Corp | 韩国 | 4 | $7.2K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Qinghai Blicsweet Licorice Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 其他苷类、酮酚类 |
| Shaanxi Yuantai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 其他植物提取物、丙二醇 |
| NOYAIN BIOCHEICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $180 | 其他化学制剂 |
| Speciality Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8 | 噻唑杂环化合物、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilab Chemicals & Pharmaceuticals Private Limited | 印度 | 1 | $1.4K | 无环单胺、其他无环单胺 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他苷类 | QINGHAI BLICSWEET LICORICE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他苷类 | QINGHAI BLICSWEET LICORICE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | Having Corp | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 其他羧酸 | SHAANXI YUANTAI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-25 | 饱和无环烃 | SHAANXI YUANTAI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-11 | 其他植物提取物 | Having Corp | 韩国 | $780 |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | NOYAIN BIOCHEICAL CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | Having Corp | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-13 | 其他化学制剂 | Having Corp | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-02 | 其他一元酚 | SHAANXI YUANTAI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $670 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 其他咪唑化合物 | Unilab Chemicals & Pharmaceuticals Private Limited | 印度 | $1.4K |