Yen Dao Nha Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN YếN ĐảO NHA TRANG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$225.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314726120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQEC73T |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | 464/25/8 Đường Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YẾN ĐẢO NHA TRANG |
| 企业英文名称 | YEN DAO NHA TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 464/25/8 Đường Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84931102606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $215.4K |
| 越南 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenchuan Import & Export (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.6K | 其他食品制剂、人造纤维无纺布 |
| Nanning City Huayuechuanqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.2K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Yunnan Yu Ai Jian Tang Catering Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | YUNNAN YU AI JIAN TANG CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19 |