Thanh Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thành Long
23
进口笔数
22
出口笔数
$276.8K
进口金额
$173.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800285153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMU4U27 |
| 成立日期 | 2003-04-18 |
| 联系地址 | Km 46-47, quốc lộ 5, Cụm Công nghiệp Cẩm Thượng, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thành Long |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 46-47, quốc lộ 5, Cụm Công nghiệp Cẩm Thượng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện sau khi đăng ký, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện theo các quy định của Pháp luật hiện hành. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842203849148 |
| 传真 | 03203849148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $196.1K |
| 越南 | 20 | $80.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $173.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuzhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.4K | 丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆 |
| 0c78103ca05e04dea222809018feefa2 | 20 | $80.7K | ||
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0c78103ca05e04dea222809018feefa2 | 22 | $173.3K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $463 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $374 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $463 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $324 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $324 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $374 |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | DONGGUAN YUZHAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-14 | 丙烯酸乙烯漆 | DONGGUAN YUZHAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $420 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $164 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $5.7K |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.7K |