Vo Van Thuyet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 椰枣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Võ VăN THUYếT
24
进口笔数
3
出口笔数
$339.0K
进口金额
$28.8K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-02-12
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315398828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSTH5J6 |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | số 6 đường số 3 Cư Xá Phú Lâm C ( mở rộng), Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÕ VĂN THUYẾT |
| 企业英文名称 | VO VAN THUYET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 687/59/3 đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903928815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080410 | 椰枣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 17 | $175.4K |
| 突尼斯 | 6 | $84.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $27.3K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Zohour Dates Co. | 埃及 | 12 | $136.6K | 椰枣 |
| Danny Hoang Nguyen Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $79.5K | 其他小麦及混合麦 |
| Sapphire International Trading | 科特迪瓦 | 3 | $42.4K | 椰枣、804100 |
| Societe Agricole et Froid Trading | 突尼斯 | 3 | $41.7K | 椰枣 |
| Egyptian Export Co. | 埃及 | 3 | $23.9K | 椰枣 |
| Egyptian Export Center HB | 埃及 | 2 | $14.9K | 椰枣、橙子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danny Hoang Nguyen Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $27.3K | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
| Danny Hoang Nguyen Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.5K | 其他干果、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 椰枣 | EGYPTIAN EXPORT CO | 埃及 | $6.9K |
| 2025-12-09 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $6.5K |
| 2025-12-09 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $14.6K |
| 2025-12-09 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 椰枣 | SOCIETE AGRICOLE ET FROID TRADING | 突尼斯 | $6.4K |
| 2025-11-24 | 椰枣 | SOCIETE AGRICOLE ET FROID TRADING | 突尼斯 | $8.0K |
| 2025-11-24 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $3.3K |
| 2025-11-24 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $1.6K |
| 2025-10-28 | 椰枣 | AL ZOHOUR DATES CO | 埃及 | $650 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 纸制餐具 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $110 |
| 2026-02-12 | 塑料餐具 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $80 |
| 2026-02-12 | 非乙烯塑料袋 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 塑料封口件 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $41 |
| 2026-02-12 | 非乙烯塑料袋 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $425 |
| 2026-02-12 | 非乙烯塑料袋 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $9.8K |
| 2026-02-12 | 非乙烯塑料袋 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $365 |
| 2026-02-12 | 非乙烯塑料袋 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 塑料封口件 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $66 |
| 2025-03-12 | 非乙烯塑料袋 | DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD | 澳大利亚 | $526 |