Vo Van Thuyet Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 椰枣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Võ VăN THUYếT

24
进口笔数
3
出口笔数
$339.0K
进口金额
$28.8K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-02-12
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315398828
企查查编码QVNWSTH5J6
成立日期2018-11-20
联系地址số 6 đường số 3 Cư Xá Phú Lâm C ( mở rộng), Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VÕ VĂN THUYẾT
企业英文名称VO VAN THUYET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址687/59/3 đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84903928815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080410椰枣
100199其他小麦及混合麦

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
391810PVC地板/墙覆盖物
392350塑料封口件
392410塑料餐具
481950纸制包装容器
482369纸制餐具
520420棉缝纫线
680610矿物棉
721041波纹镀锌钢
722699合金钢扁轧材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及17$175.4K
突尼斯6$84.1K
澳大利亚1$79.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$27.3K
越南1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Zohour Dates Co.埃及12$136.6K椰枣
Danny Hoang Nguyen Pty Ltd澳大利亚1$79.5K其他小麦及混合麦
Sapphire International Trading科特迪瓦3$42.4K椰枣、804100
Societe Agricole et Froid Trading突尼斯3$41.7K椰枣
Egyptian Export Co.埃及3$23.9K椰枣
Egyptian Export Center HB埃及2$14.9K椰枣、橙子

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danny Hoang Nguyen Pty Ltd澳大利亚3$27.3K非乙烯塑料袋、塑料餐具
Danny Hoang Nguyen Pty Ltd越南1$1.5K其他干果、制备面食

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09椰枣EGYPTIAN EXPORT CO埃及$6.9K
2025-12-09椰枣AL ZOHOUR DATES CO埃及$6.5K
2025-12-09椰枣AL ZOHOUR DATES CO埃及$1.6K
2025-12-09椰枣AL ZOHOUR DATES CO埃及$14.6K
2025-12-09椰枣AL ZOHOUR DATES CO埃及$1.6K
2025-11-24椰枣SOCIETE AGRICOLE ET FROID TRADING突尼斯$6.4K
2025-11-24椰枣SOCIETE AGRICOLE ET FROID TRADING突尼斯$8.0K
2025-11-24椰枣AL ZOHOUR DATES CO埃及$3.3K
2025-11-24椰枣AL ZOHOUR DATES CO埃及$1.6K
2025-10-28椰枣AL ZOHOUR DATES CO埃及$650

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12纸制餐具DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$110
2026-02-12塑料餐具DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$80
2026-02-12非乙烯塑料袋DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$1.7K
2026-02-12塑料封口件DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$41
2026-02-12非乙烯塑料袋DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$425
2026-02-12非乙烯塑料袋DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$9.8K
2026-02-12非乙烯塑料袋DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$365
2026-02-12非乙烯塑料袋DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-02-12塑料封口件DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$66
2025-03-12非乙烯塑料袋DANNY HOANG NGUYEN PTY LTD澳大利亚$526

相关企业 · 同类产品

Vo Van Thuyet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →