Viet Baby Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chăm Sóc Trẻ Em Việt
315
进口笔数
0
出口笔数
$9.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310178988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT33SAM |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | 390/2 Phan Huy ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC TRẺ EM VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BABY CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 390/30 Phan Huy ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838310185 |
| 邮箱 | chinh.lnn@vbabycare.com |
| 官网 | www.vbabycare.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 871500 | 婴儿车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 314 | $9.54M |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Welkin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.97M | 塑纺容器、治疗按摩器具 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 57 | $1.53M | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Yiwu Yinghong E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.19M | 玩具模型、牙科造型制剂 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $676.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Xingtai Dalisi Toys Co., Ltd. | 中国 | 30 | $634.7K | 玩具模型、铅酸蓄电池 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 17 | $584.8K | ||
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $531.4K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $344.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Huafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $331.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang County Trek Bicycle Parts Factory | 中国 | 9 | $202.4K | 玩具模型、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $8.4K |