Mekong Sai Gon Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Mekong Sài Gòn
17
进口笔数
0
出口笔数
$781.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312294394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91BKDB6 |
| 成立日期 | 2013-05-24 |
| 联系地址 | 808 Hưng Phú, Phường 10, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MEKONG SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 808 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917232222 |
| 传真 | +842839543397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $665.1K |
| 中国台湾 | 2 | $90.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $26.2K |
| 日本 | 2 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Shengqi Technology Inc. | 中国 | 9 | $391.7K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $273.4K | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
| FU JUN BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $90.2K | 其他医疗器具、其他手工工具 |
| Rabigh Refining & Petrochemical Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $26.2K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Masatoshi Adachi | 日本 | 2 | $56 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他医疗器具 | FU JUN BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $45.0K |
| 2024-03-13 | 其他手工工具 | FU JUN BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-03-13 | 其他医疗器具 | FU JUN BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $45.0K |
| 2024-03-13 | 带接头绝缘电线 | FU JUN BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2024-03-13 | 其他眼镜 | FU JUN BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2024-03-13 | 其他眼镜 | FU JUN BIOMEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2023-08-03 | 其他苯乙烯聚合物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-06-26 | 高密度聚乙烯 | RABIGH REFINING & PETROCHEMICAL CO | 沙特阿拉伯 | $26.2K |
| 2023-06-26 | 塑料封口件 | JIANGXI SHENGQI TECHNOLOGY INC. | 中国 | $9.4K |
| 2023-06-26 | 塑料封口件 | JIANGXI SHENGQI TECHNOLOGY INC. | 中国 | $14.0K |