Han Viet Silicone Roll Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HàN VIệT TRụC SILICONE

46
进口笔数
1
出口笔数
$594.2K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-08-10
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900373987
企查查编码QVN5E0G5MT
成立日期2005-06-28
联系地址Lô 60A, KCX và CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀN VIỆT TRỤC SILICONE
企业英文名称HAN VIET SILICONE ROLL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02763897701
邮箱hanvietsilicone@yahoo.com.vn
传真02763897703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本254.64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400510未硫化改性橡胶
400270EPDM橡胶
400299其他合成橡胶
271019非轻质石油
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
283699其他碳酸盐
400599其他未硫化橡胶
283650碳酸钙

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$552.7K
日本7$15.5K
美国1$14.0K
俄罗斯4$9.1K
德国2$1.3K
越南1$1.1K
中国2$623

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heungjin Trading Co., Ltd.韩国38$511.0K初级硅氧烷、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Kwangseong Tech Co., Ltd.韩国7$68.9K其他合成橡胶、造纸机械零件
Heung Jin Trading Co., Ltd.日本7$11.3K碳酸钙、其他碳酸盐
Heung Jin Trading Co., Ltd.德国2$1.3K未烧结金属碳化物、其他化学制剂
Heung Jin Trading Co., Ltd.越南1$1.1K其他植物提取物
Heung Jin Trading Co., Ltd.中国1$323橡塑稳定剂(TMQ除外)
Bestag Packaging (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$300聚丙烯塑料、纺织纱线筒管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bestag Packaging (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$1.6K8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未硫化改性橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-06-29未硫化改性橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-29未硫化改性橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-09EPDM橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-05-20EPDM橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-05-20丙烯腈-丁二烯橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-05-20丙烯腈-丁二烯橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$8.0K
2026-05-20丙烯腈-丁二烯橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$7.8K
2026-05-20非轻质石油Heungjin Trading Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-21其他未硫化橡胶Heungjin Trading Co., Ltd.美国$7.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-108477机器零件BESTAG PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.6K

相关企业 · 同类产品

Han Viet Silicone Roll Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →