Dai Hung Vuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI ĐạI HưNG VượNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$114.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311642747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN146TQ19 |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | 22 Đường T4B, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ĐẠI HƯNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG VUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường T4B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02866855386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401034 | 180-240cmV带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $114.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Hua Fang Yuan Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.6K | V肋传动带(60-180cm)、其他橡胶带 |
| Kaifeng Jiancheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 60-180cmV带、V肋传动带(60-180cm) |
| Zhejiang Fuda Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 加强橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Zhejiang Lehman Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Ningbo Fulong Synchronous Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG LEHMAN INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-01 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG LEHMAN INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-01 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG LEHMAN INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG LEHMAN INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-11 | 180-240cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-11 | 大型V型带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-11 | 180-240cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $542 |
| 2025-12-11 | 180-240cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-11 | 180-240cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 大型V型带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $290 |