Thanh Cong Nhat Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH CôNG NHậT HOàNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108682742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUT7D66 |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 180 Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG NHẬT HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0912227555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $2.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daechang TNB Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $1.88M | 聚酯长丝织物、染色棉针织布 |
| 37875d4db2c41a1577bf7ad926c9c26e | 3 | $725.8K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $47.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $35.4K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $33.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $35.4K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $47.2K |