Nam Phat International Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị QUốC Tế NAM PHáT
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703034992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH78XJJV |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | 26/2C Xa Lộ Hà Nội, khu phố Hiệp Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ QUỐC TẾ NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Vững Thiện, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84904616166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $2.76M |
| 日本 | 3 | $258.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.52M | 自推进钻机、起重车 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $240.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| E.K Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $185.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| E.K. Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-14 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-08 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-08 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-08 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-08 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-03-10 | 自推进起重机 | E.K INDUSTRY CO LTD | 日本 | $73.0K |
| 2026-02-03 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-19 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $299.5K |
| 2025-11-18 | 自推进起重机 | E.K INDUSTRY CO LTD | 日本 | $37.0K |