EC Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 958 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EC

958
进口笔数
715
出口笔数
$59.93M
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
62
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.3K · 4 笔出口 $37.4K · 5 笔2023-10进口 $1.13M · 29 笔出口 $166.4K · 14 笔2023-11进口 $1.24M · 24 笔出口 $110.6K · 15 笔2023-12进口 $1.07M · 20 笔出口 $39.6K · 8 笔2024-01进口 $1.63M · 33 笔出口 $104.6K · 14 笔2024-02进口 $706.9K · 14 笔出口 $66.8K · 14 笔2024-03进口 $1.33M · 25 笔出口 $137.1K · 19 笔2024-04进口 $765.2K · 16 笔出口 $146.4K · 15 笔2024-05进口 $454.6K · 10 笔出口 $101.7K · 15 笔2024-06进口 $317.0K · 11 笔出口 $70.1K · 15 笔2024-07进口 $823.4K · 15 笔出口 $112.3K · 18 笔2024-08进口 $1.09M · 25 笔出口 $57.4K · 13 笔2024-09进口 $1.06M · 17 笔出口 $113.0K · 11 笔2024-10进口 $712.8K · 15 笔出口 $66.1K · 15 笔2024-11进口 $1.15M · 24 笔出口 $110.7K · 19 笔2024-12进口 $3.94M · 34 笔出口 $142.2K · 20 笔2025-01进口 $491.0K · 15 笔出口 $147.8K · 15 笔2025-02进口 $961.2K · 18 笔出口 $141.1K · 14 笔2025-03进口 $1.42M · 24 笔出口 $39.1K · 10 笔2025-04进口 $1.50M · 23 笔出口 $115.3K · 16 笔2025-05进口 $1.36M · 22 笔出口 $81.0K · 12 笔2025-06进口 $1.50M · 29 笔出口 $102.4K · 17 笔2025-07进口 $1.85M · 28 笔出口 $82.2K · 16 笔2025-08进口 $1.69M · 25 笔出口 $92.9K · 16 笔2025-09进口 $1.57M · 25 笔出口 $104.8K · 13 笔2025-10进口 $3.11M · 33 笔出口 $143.9K · 20 笔2025-11进口 $1.67M · 31 笔出口 $63.4K · 16 笔2025-12进口 $1.98M · 31 笔出口 $96.3K · 27 笔2026-01进口 $2.34M · 27 笔出口 $61.1K · 28 笔2026-02进口 $1.73M · 22 笔出口 $27.5K · 14 笔2026-03进口 $1.70M · 18 笔出口 $245.2K · 39 笔2026-04进口 $2.48M · 19 笔出口 $148.3K · 26 笔2026-05进口 $3.20M · 37 笔出口 $537.3K · 33 笔2026-06进口 $2.41M · 21 笔出口 $245.6K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.3K · 4 笔出口 $37.4K · 5 笔2023-10进口 $1.13M · 29 笔出口 $166.4K · 14 笔2023-11进口 $1.24M · 24 笔出口 $110.6K · 15 笔2023-12进口 $1.07M · 20 笔出口 $39.6K · 8 笔2024-01进口 $1.63M · 33 笔出口 $104.6K · 14 笔2024-02进口 $706.9K · 14 笔出口 $66.8K · 14 笔2024-03进口 $1.33M · 25 笔出口 $137.1K · 19 笔2024-04进口 $765.2K · 16 笔出口 $146.4K · 15 笔2024-05进口 $454.6K · 10 笔出口 $101.7K · 15 笔2024-06进口 $317.0K · 11 笔出口 $70.1K · 15 笔2024-07进口 $823.4K · 15 笔出口 $112.3K · 18 笔2024-08进口 $1.09M · 25 笔出口 $57.4K · 13 笔2024-09进口 $1.06M · 17 笔出口 $113.0K · 11 笔2024-10进口 $712.8K · 15 笔出口 $66.1K · 15 笔2024-11进口 $1.15M · 24 笔出口 $110.7K · 19 笔2024-12进口 $3.94M · 34 笔出口 $142.2K · 20 笔2025-01进口 $491.0K · 15 笔出口 $147.8K · 15 笔2025-02进口 $961.2K · 18 笔出口 $141.1K · 14 笔2025-03进口 $1.42M · 24 笔出口 $39.1K · 10 笔2025-04进口 $1.50M · 23 笔出口 $115.3K · 16 笔2025-05进口 $1.36M · 22 笔出口 $81.0K · 12 笔2025-06进口 $1.50M · 29 笔出口 $102.4K · 17 笔2025-07进口 $1.85M · 28 笔出口 $82.2K · 16 笔2025-08进口 $1.69M · 25 笔出口 $92.9K · 16 笔2025-09进口 $1.57M · 25 笔出口 $104.8K · 13 笔2025-10进口 $3.11M · 33 笔出口 $143.9K · 20 笔2025-11进口 $1.67M · 31 笔出口 $63.4K · 16 笔2025-12进口 $1.98M · 31 笔出口 $96.3K · 27 笔2026-01进口 $2.34M · 27 笔出口 $61.1K · 28 笔2026-02进口 $1.73M · 22 笔出口 $27.5K · 14 笔2026-03进口 $1.70M · 18 笔出口 $245.2K · 39 笔2026-04进口 $2.48M · 19 笔出口 $148.3K · 26 笔2026-05进口 $3.20M · 37 笔出口 $537.3K · 33 笔2026-06进口 $2.41M · 21 笔出口 $245.6K · 32 笔

工商档案

企业注册号0103563163
企查查编码QVNS69RGA6
成立日期2009-03-10
联系地址Số 19A, Ngõ 419/18 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EC
企业英文名称EC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19A, Ngõ 419/18 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84982733579
邮箱ketoan.ec@gmail.com
官网ec.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
391690塑料棒材及型材
392099其他塑料片材
392092聚酰胺塑料片
392190非泡沫塑料片
760429铝合金型材
392020聚丙烯塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392061聚碳酸酯塑料片
760611铝板/片

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
392099其他塑料片材
760429铝合金型材
392190非泡沫塑料片
392061聚碳酸酯塑料片
391690塑料棒材及型材
392092聚酰胺塑料片
392051PMMA塑料板材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国652$49.63M
韩国238$8.12M
越南46$1.56M
俄罗斯4$318.3K
新加坡12$230.3K
德国8$71.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南712$5.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Jiahong New Materials Ltd.中国92$11.23M铝合金板材、铝合金板材
Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港63$7.64M铝合金板材、铝板/片
Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd.中国54$4.07M铝合金板材、铝合金板材
Henan Wanda Aluminium Co., Ltd.中国32$3.42M铝合金板材、铝板/片
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国39$3.04M铝合金板材、铝合金板材
Dynex Co., Ltd.韩国125$2.82M塑料棒材及型材、聚酰胺塑料片
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南44$1.48M其他铝制品、铝合金型材
Namil Enpla Co., Ltd.韩国43$960.2K塑料棒材及型材、聚酰胺塑料片
Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd.中国31$881.2K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Zhejiang Haodesheng Insulation Material Co., Ltd.中国29$556.8K非泡沫塑料片、塑料棒材及型材

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南68$1.13M其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南83$815.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南69$631.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南35$595.6K8425机械零件、其他钢铁制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南25$359.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南40$287.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tamura Vietnam Co., Ltd.越南42$256.2K铝合金型材、铝合金板材
Sungjin Vina Co., Ltd.越南112$253.7K其他铝制品、其他塑料制品
Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd.越南30$248.5K其他铜制品、金属加工机刀
SUNGJIN VINA COMPANY LTD越南27$21.7K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 958)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$10.7K
2026-06-25聚酰胺塑料片S.N.M. Inc.韩国$2.1K
2026-06-25铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$9.1K
2026-06-25铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$10.2K
2026-06-25聚酰胺塑料片S.N.M. Inc.韩国$2.6K
2026-06-25铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$20.5K
2026-06-25塑料棒材及型材S.N.M. Inc.韩国$1.1K
2026-06-25塑料棒材及型材S.N.M. Inc.韩国$716
2026-06-25铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$11.0K
2026-06-25铝合金板材Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国$42.5K

出口(共 715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料棒材及型材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$3
2026-06-30塑料棒材及型材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$57
2026-06-30铝合金型材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$10
2026-06-30塑料棒材及型材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$5
2026-06-30塑料棒材及型材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$34
2026-06-30塑料棒材及型材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$25
2026-06-30铝合金板材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$50
2026-06-30非泡沫塑料片Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$24
2026-06-30PMMA塑料板材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$68
2026-06-30塑料棒材及型材Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南$2

相关企业 · 同类产品

EC Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →