EC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 958 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EC
958
进口笔数
715
出口笔数
$59.93M
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
62
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103563163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS69RGA6 |
| 成立日期 | 2009-03-10 |
| 联系地址 | Số 19A, Ngõ 419/18 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EC |
| 企业英文名称 | EC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19A, Ngõ 419/18 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982733579 |
| 邮箱 | ketoan.ec@gmail.com |
| 官网 | ec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 652 | $49.63M |
| 韩国 | 238 | $8.12M |
| 越南 | 46 | $1.56M |
| 俄罗斯 | 4 | $318.3K |
| 新加坡 | 12 | $230.3K |
| 德国 | 8 | $71.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 712 | $5.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | 92 | $11.23M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 63 | $7.64M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 54 | $4.07M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Henan Wanda Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.42M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.04M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Dynex Co., Ltd. | 韩国 | 125 | $2.82M | 塑料棒材及型材、聚酰胺塑料片 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.48M | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Namil Enpla Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $960.2K | 塑料棒材及型材、聚酰胺塑料片 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 31 | $881.2K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Zhejiang Haodesheng Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $556.8K | 非泡沫塑料片、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.13M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $815.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 69 | $631.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $595.6K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $359.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $287.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $256.2K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 112 | $253.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $248.5K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
| SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 27 | $21.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 958)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-25 | 聚酰胺塑料片 | S.N.M. Inc. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-25 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-25 | 聚酰胺塑料片 | S.N.M. Inc. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-06-25 | 塑料棒材及型材 | S.N.M. Inc. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 塑料棒材及型材 | S.N.M. Inc. | 韩国 | $716 |
| 2026-06-25 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-25 | 铝合金板材 | Sinometal Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $42.5K |
出口(共 715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料棒材及型材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 塑料棒材及型材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 塑料棒材及型材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 塑料棒材及型材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 塑料棒材及型材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | PMMA塑料板材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-06-30 | 塑料棒材及型材 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $2 |