OAG Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT OAG
34
进口笔数
13
出口笔数
$157.7K
进口金额
$89.8K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-12-09
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603760630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13AYQ8M |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 631/35, Tổ 2, Khu phố 1, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT OAG |
| 企业英文名称 | OAG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 631/35 Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842517300089 |
| 邮箱 | sales@oag.vn |
| 传真 | +842517300098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381900 | 液压油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $125.7K |
| 法国 | 6 | $21.4K |
| 德国 | 2 | $6.7K |
| 中国 | 3 | $2.6K |
| 奥地利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $89.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRULIN HOLDING COMPANY, INC. | 美国 | 8 | $41.2K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Ingelbeen Soete B.V. | 美国 | 4 | $33.3K | 其他润滑剂、液压油 |
| INGELBEEN SOETE BV | 荷兰 | 2 | $22.7K | 其他润滑剂 |
| Busby Metals LLC | 法国 | 6 | $21.4K | 铜合金条杆 |
| Armite Laboratories Inc. | 美国 | 2 | $15.5K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| OPTI-BLAST, INC. | 美国 | 2 | $7.7K | 氨基树脂、蜜胺树脂 |
| BWF TEC GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $5.6K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| High Tech Conversions, LLC | 美国 | 1 | $2.7K | 油漆溶剂 |
| ALTEMP ALLOYS LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 镍合金板材、其他不锈钢板 |
| ThyssenKrupp Online Metals LLC | 美国 | 1 | $1.3K | 铝合金型材、不锈钢型材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $77.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Mongolian Airlines | 越南 | 1 | $324 | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他润滑剂 | INGELBEEN SOETE BV | 美国 | $11.4K |
| 2026-06-15 | 针刺毡呢 | BWF TEC GmbH & Co. KG | 德国 | $5.6K |
| 2026-05-13 | 非轻质石油 | SKYBASE SPARES SDN BHD | 美国 | $616 |
| 2026-03-10 | 铜合金条杆 | Busby Metals LLC | 法国 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 铜合金条杆 | Busby Metals LLC | 法国 | $4.5K |
| 2026-03-10 | 铜合金条杆 | Busby Metals LLC | 法国 | $4.3K |
| 2026-02-04 | 其他润滑剂 | INGELBEEN SOETE BV | 美国 | $11.3K |
| 2025-11-05 | 聚碳酸酯塑料片 | Sky Industrial Supplies Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-17 | 其他润滑剂 | Ingelbeen Soete B.V. | 美国 | $7.0K |
| 2025-10-17 | 其他润滑剂 | Ingelbeen Soete B.V. | 美国 | $7.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 工业清洁制剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2025-06-17 | 工业清洁制剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.6K |
| 2025-02-07 | 工业清洁制剂 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2025-01-14 | 工业清洁制剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.4K |
| 2024-12-14 | 工业清洁制剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-11 | 工业清洁制剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2024-09-18 | 丙醇和异丙醇 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-27 | 非离子表面活性剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2024-08-21 | 工业清洁制剂 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2024-07-09 | 丙醇和异丙醇 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $682 |