Ngoc Van Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 加工谷物颗粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN NGọC VâN
18
进口笔数
0
出口笔数
$514.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803037346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NWPX5K |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số nhà 09, Thôn Cự Đà, Xã Hoằng Đức, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NGỌC VÂN |
| 企业英文名称 | NGOC VAN AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, Thôn Cự Đà, Xã Hoằng Đức(Hết hiệu lực), Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84355439346 |
| 邮箱 | TuanLV16@wru.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $434.0K |
| 缅甸 | 2 | $46.3K |
| 乌克兰 | 2 | $19.8K |
| 印度 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Nihewan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $406.9K | 非种用大豆、其他粟米 |
| Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 干绿豆、干赤豆 |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $24.0K | 干绿豆、干芸豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $22.3K | 干绿豆、干芸豆 |
| Zernoprime LLC | 乌克兰 | 2 | $19.8K | 其他粟米 |
| Kinal Global Care Private Ltd. | 印度 | 1 | $14.6K | 其他玉米、整姜 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 其他粟米 | ZERNOPRIME LLC | 乌克兰 | $9.8K |
| 2024-04-19 | 其他粟米 | ZERNOPRIME LLC | 乌克兰 | $10.0K |
| 2023-12-08 | 加工谷物颗粒 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2023-10-19 | 加工谷物颗粒 | SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2023-10-09 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD. | 缅甸 | $18.0K |
| 2023-10-09 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD. | 缅甸 | $4.3K |
| 2023-09-28 | 其他粟米 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-09-28 | 加工谷物颗粒 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-09-06 | 加工谷物颗粒 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-08-02 | 加工谷物颗粒 | HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.8K |