Ngoc Van Agricultural Products Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 加工谷物颗粒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN NGọC VâN

18
进口笔数
0
出口笔数
$514.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.5K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2803037346
企查查编码QVN6NWPX5K
成立日期2022-09-05
联系地址Số nhà 09, Thôn Cự Đà, Xã Hoằng Đức, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NGỌC VÂN
企业英文名称NGOC VAN AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 09, Thôn Cự Đà, Xã Hoằng Đức(Hết hiệu lực), Thanh Hóa
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
电话+84355439346
邮箱TuanLV16@wru.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110429加工谷物颗粒
100829其他粟米
071331干绿豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$434.0K
缅甸2$46.3K
乌克兰2$19.8K
印度1$14.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Nihewan Agricultural Development Co., Ltd.中国12$406.9K非种用大豆、其他粟米
Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd.中国1$27.1K干绿豆、干赤豆
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸1$24.0K干绿豆、干芸豆
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸1$22.3K干绿豆、干芸豆
Zernoprime LLC乌克兰2$19.8K其他粟米
Kinal Global Care Private Ltd.印度1$14.6K其他玉米、整姜

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19其他粟米ZERNOPRIME LLC乌克兰$9.8K
2024-04-19其他粟米ZERNOPRIME LLC乌克兰$10.0K
2023-12-08加工谷物颗粒HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$52.5K
2023-10-19加工谷物颗粒SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD中国$27.1K
2023-10-09干绿豆SHWE SAKRA CO LTD.缅甸$18.0K
2023-10-09干绿豆SHWE SAKRA CO LTD.缅甸$4.3K
2023-09-28其他粟米HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$8.8K
2023-09-28加工谷物颗粒HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$9.9K
2023-09-06加工谷物颗粒HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$55.4K
2023-08-02加工谷物颗粒HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$27.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngoc Van Agricultural Products Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →