TD Global Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TOàN CầU TD
10
进口笔数
0
出口笔数
$62.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316971600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPK1H6E |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Số 30, đường số 6, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU TD |
| 企业英文名称 | TD GLOBAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 702830996 |
| 邮箱 | info@tdglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $62.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.0K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| YJIN Trade Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Jinan SDMC Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Changzhou Tianchenghongye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 旋转活塞发动机、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 土方机械零件 | JINAN SDMC MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-10 | 泵零件 | YJIN TRADE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-10 | 液压气压阀门 | YJIN TRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-21 | 液压气压阀门 | SHANDONG MANDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-10 | 机动车车身 | SHANDONG MANDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-11-10 | 发动机空气滤清器 | SHANDONG MANDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $63 |
| 2023-11-10 | 其他车辆零件 | SHANDONG MANDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $437 |
| 2023-11-10 | 车身零件 | SHANDONG MANDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2023-11-10 | 车辆制动零件 | SHANDONG MANDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-10 | 汽车座椅零件 | SHANDONG MANDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $875 |