KCTC VINA CO., LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$164.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602789563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR08HSM |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Lô 25B, Đường Tôn Đức Thắng, KCN Nhơn Trạch I, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCTC VINA |
| 企业英文名称 | KCTC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 25B, Đường Tôn Đức Thắng, KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842513568050 |
| 邮箱 | kctc@kctcvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,837.5105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $164.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Won NRT Co., Ltd. | 越南 | 2 | $164.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YU WON NRT CO LTD | 越南 | $5 |