CMH Hanoi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 发动机泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CMH Hà NộI

149
进口笔数
6
出口笔数
$1.07M
进口金额
$143.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-24
最近出口
60
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2024-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $9.8K · 5 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-03进口 $31.1K · 8 笔出口 $89.4K · 2 笔2026-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2024-01进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $9.8K · 5 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-03进口 $31.1K · 8 笔出口 $89.4K · 2 笔2026-04进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109218318
企查查编码QVN4CXKREB
成立日期2020-06-10
联系地址Số 6, Ngách 495/1, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CMH HÀ NỘI
企业英文名称CMH HA NOI LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Ngách 495/1, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+84933379866
邮箱thanhnguyentmdv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
848490垫片套装
843143钻探机械零件
848120液压气压阀门
730840钢铁脚手架支柱
401693非泡沫橡胶密封件
820719岩石钻具
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
843041自推进钻机
843143钻探机械零件
848120液压气压阀门
731210钢绞线缆
731439焊接钢丝网
732690其他钢铁制品
841229液压发动机
841330发动机泵
841370其他离心泵
850132750W-75kW直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$456.0K
欧盟11$202.3K
芬兰6$185.7K
美国14$55.5K
土耳其13$47.7K
韩国16$46.4K
加拿大9$21.0K
印度6$12.0K
德国4$8.2K
意大利6$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$133.4K
韩国1$10.0K
美国2$400

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anto Mining Machine Co., Ltd.中国14$321.6K钢铁脚手架支柱、焊接钢网
Intermachines法国13$233.5K非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件
Luoyang Sinorock Engineering Material Co., Ltd.中国4$35.1K岩石钻具、螺纹螺母
Chongqing Haoyuan Anlong Industry & Trading Co., Ltd.中国6$23.3K土方机械零件、铝合金型材
Kota International Inc.韩国6$22.3K岩石钻具、非泡沫橡胶密封件
BPT Components & Parts Inc.加拿大9$21.0K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Clemcorp Australia Pty Ltd澳大利亚6$19.9K纺织水龙软管
Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其4$16.2K钻探机械零件、垫片套装
Mateks Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其4$15.2K垫片套装、发动机泵
White House Products Ltd.英国11$9.1K旋转排量泵、发动机泵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vangtat Gold Mine Co., Ltd.老挝2$89.4K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
LASAXOK SOLE CO.,LTD (LSX)老挝1$44.0K自推进钻机
MCM (MINING CONSTRUCTION MACHINERY)韩国1$10.0K钻探机械零件
Attica Hydraulic Exchange美国2$400液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-271000伏以下插头插座WENZHOU SHANGFENG ELECTRIC CO.,LTD中国$460
2026-04-271000伏以下插头插座WENZHOU SHANGFENG ELECTRIC CO.,LTD中国$460
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$2.3K
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$13.9K
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$13.9K
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$1.5K
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$1.5K
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$3.5K
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$3.7K
2026-04-21钢铁脚手架支柱ANTO MINING MACHINE CO. LTD.中国$3.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他钢铁制品VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$500
2026-03-24钢绞线缆VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$200
2026-03-24焊接钢丝网VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$8.8K
2026-03-24其他钢铁制品VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$300
2026-03-20发动机泵VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$2.0K
2026-03-20发动机泵VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$250
2026-03-20其他离心泵VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$100
2026-03-20自推进钻机VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$67.5K
2026-03-20钻探机械零件VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$7.7K
2026-03-20液压发动机VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD老挝$300

相关企业 · 同类产品

CMH Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →