CMH Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CMH Hà NộI
149
进口笔数
6
出口笔数
$1.07M
进口金额
$143.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-24
最近出口
60
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109218318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CXKREB |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 495/1, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CMH HA NOI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngách 495/1, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84933379866 |
| 邮箱 | thanhnguyentmdv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $456.0K |
| 欧盟 | 11 | $202.3K |
| 芬兰 | 6 | $185.7K |
| 美国 | 14 | $55.5K |
| 土耳其 | 13 | $47.7K |
| 韩国 | 16 | $46.4K |
| 加拿大 | 9 | $21.0K |
| 印度 | 6 | $12.0K |
| 德国 | 4 | $8.2K |
| 意大利 | 6 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $133.4K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
| 美国 | 2 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anto Mining Machine Co., Ltd. | 中国 | 14 | $321.6K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢网 |
| Intermachines | 法国 | 13 | $233.5K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Luoyang Sinorock Engineering Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.1K | 岩石钻具、螺纹螺母 |
| Chongqing Haoyuan Anlong Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.3K | 土方机械零件、铝合金型材 |
| Kota International Inc. | 韩国 | 6 | $22.3K | 岩石钻具、非泡沫橡胶密封件 |
| BPT Components & Parts Inc. | 加拿大 | 9 | $21.0K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Clemcorp Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $19.9K | 纺织水龙软管 |
| Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 4 | $16.2K | 钻探机械零件、垫片套装 |
| Mateks Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $15.2K | 垫片套装、发动机泵 |
| White House Products Ltd. | 英国 | 11 | $9.1K | 旋转排量泵、发动机泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $89.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| LASAXOK SOLE CO.,LTD (LSX) | 老挝 | 1 | $44.0K | 自推进钻机 |
| MCM (MINING CONSTRUCTION MACHINERY) | 韩国 | 1 | $10.0K | 钻探机械零件 |
| Attica Hydraulic Exchange | 美国 | 2 | $400 | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SHANGFENG ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SHANGFENG ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | ANTO MINING MACHINE CO. LTD. | 中国 | $3.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $500 |
| 2026-03-24 | 钢绞线缆 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $200 |
| 2026-03-24 | 焊接钢丝网 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $8.8K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $300 |
| 2026-03-20 | 发动机泵 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 发动机泵 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $250 |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $100 |
| 2026-03-20 | 自推进钻机 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $67.5K |
| 2026-03-20 | 钻探机械零件 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 液压发动机 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $300 |