Thinh Thai Petroleum Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI DầU KHí THịNH THáI
13
进口笔数
0
出口笔数
$604.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202149605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q5VCF2 |
| 成立日期 | 2022-02-09 |
| 联系地址 | Số S59/ 732 Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ THỊNH THÁI |
| 企业英文名称 | THINH THAI PETROLEUM TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số S59/ 732 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84936788618 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $604.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | 9 | $529.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $74.6K | 非轻质石油、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2025-10-17 | 非轻质石油 | Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $22.6K |
| 2025-10-16 | 非轻质石油 | Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.8K |
| 2025-10-07 | 非轻质石油 | Hui Hong Yuan Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $22.3K |
| 2025-08-13 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $104.0K |
| 2025-08-07 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $102.6K |
| 2025-08-01 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $42.3K |
| 2025-08-01 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $42.4K |
| 2025-07-23 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $42.0K |
| 2025-07-23 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $42.1K |