An Phat Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Phát Việt

1
进口笔数
112
出口笔数
$9.0K
进口金额
$1.61M
出口金额
2023-09-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302907482
企查查编码QVN0VSFYDJ
成立日期2003-04-03
联系地址Thửa đất 161, Tờ bản đồ 4, Khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÁT VIỆT
企业英文名称AN PHAT VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 161, Tờ bản đồ 4, Khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0913147171
邮箱phuongloanhv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
691490其他陶瓷制品
732690其他钢铁制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
442199其他木制品
691200非瓷质陶瓷制品
441829非热带木门
701337其他饮用杯
830629贱金属装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦74$1.34M
越南5$72.8K
美国7$68.9K
澳大利亚12$66.8K
加拿大15$45.2K
瑞典2$9.5K
智利1$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B' Green by Callapor A越南1$9.0K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B' Green by Callapor A丹麦45$957.6K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Decoplant A丹麦9$117.8K其他水泥制品、其他塑料制品
PMJC Inc.美国7$68.9K其他钢铁制品、其他锡制品
Spotlight Pty Ltd澳大利亚12$66.8K棉制毛巾织物、非针织床罩
B' Green by Callapor A越南4$62.8K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Alston Investments Inc.加拿大15$45.2K其他寝具、簇绒地毯
Billigblomst Kolding ApS丹麦2$26.2K其他陶瓷制品、植物纤维制品
Billigblomst Holbæk ApS丹麦2$26.2K其他陶瓷制品、塑料装饰品
Billigblomst Hillerød ApS丹麦2$26.2K其他陶瓷制品、非办公金属家具
Billigblomst Fredericia Aps丹麦2$26.2K其他陶瓷制品、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-19其他陶瓷装饰品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$345
2023-09-19其他陶瓷制品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$1.4K
2023-09-19其他陶瓷制品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$520
2023-09-19其他陶瓷制品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$680
2023-09-19其他陶瓷制品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$875
2023-09-19其他陶瓷装饰品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$2.0K
2023-09-19其他陶瓷装饰品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$2.3K
2023-09-19其他陶瓷制品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$720
2023-09-19其他陶瓷制品B' GREEN BY CALLAPOR A越南$180

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品PMJC INC美国$2.1K
2026-04-29贱金属装饰品B' GREEN BY CALLAPOR A丹麦$1.4K
2026-04-29其他钢铁制品PMJC INC美国$400
2026-04-29其他钢铁制品PMJC INC美国$400
2026-04-29其他钢铁制品PMJC INC美国$440
2026-04-29其他陶瓷装饰品B' GREEN BY CALLAPOR A丹麦$3.7K
2026-04-29其他钢铁制品PMJC INC美国$840
2026-04-29其他钢铁制品PMJC INC美国$300
2026-04-29其他陶瓷装饰品B' GREEN BY CALLAPOR A丹麦$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品PMJC INC美国$600

相关企业 · 同类产品

An Phat Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →