An Phat Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Phát Việt
1
进口笔数
112
出口笔数
$9.0K
进口金额
$1.61M
出口金额
2023-09-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302907482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VSFYDJ |
| 成立日期 | 2003-04-03 |
| 联系地址 | Thửa đất 161, Tờ bản đồ 4, Khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | AN PHAT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 161, Tờ bản đồ 4, Khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913147171 |
| 邮箱 | phuongloanhv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 74 | $1.34M |
| 越南 | 5 | $72.8K |
| 美国 | 7 | $68.9K |
| 澳大利亚 | 12 | $66.8K |
| 加拿大 | 15 | $45.2K |
| 瑞典 | 2 | $9.5K |
| 智利 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B' Green by Callapor A | 越南 | 1 | $9.0K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B' Green by Callapor A | 丹麦 | 45 | $957.6K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Decoplant A | 丹麦 | 9 | $117.8K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| PMJC Inc. | 美国 | 7 | $68.9K | 其他钢铁制品、其他锡制品 |
| Spotlight Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $66.8K | 棉制毛巾织物、非针织床罩 |
| B' Green by Callapor A | 越南 | 4 | $62.8K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Alston Investments Inc. | 加拿大 | 15 | $45.2K | 其他寝具、簇绒地毯 |
| Billigblomst Kolding ApS | 丹麦 | 2 | $26.2K | 其他陶瓷制品、植物纤维制品 |
| Billigblomst Holbæk ApS | 丹麦 | 2 | $26.2K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| Billigblomst Hillerød ApS | 丹麦 | 2 | $26.2K | 其他陶瓷制品、非办公金属家具 |
| Billigblomst Fredericia Aps | 丹麦 | 2 | $26.2K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他陶瓷装饰品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $345 |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷制品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷制品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $520 |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷制品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $680 |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷制品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $875 |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷装饰品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $2.0K |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷装饰品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $2.3K |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷制品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $720 |
| 2023-09-19 | 其他陶瓷制品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 越南 | $180 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PMJC INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属装饰品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 丹麦 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PMJC INC | 美国 | $400 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PMJC INC | 美国 | $400 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PMJC INC | 美国 | $440 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 丹麦 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PMJC INC | 美国 | $840 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PMJC INC | 美国 | $300 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | B' GREEN BY CALLAPOR A | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PMJC INC | 美国 | $600 |