MEKO CRAFT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEKO CRAFT

2
进口笔数
120
出口笔数
$183
进口金额
$1.70M
出口金额
2024-05-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $41.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702925467
企查查编码QVNK9UKFGK
成立日期2020-10-29
联系地址Số 34 đường số 2 khu dân cư Vĩnh An, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEKO CRAFT
企业英文名称MEKO CRAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/A11/40, tổ 11, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84938991223
邮箱mekocraftco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
520931染色棉布>200克

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
441990木制餐具
580890装饰流苏
441919木竹餐具
442090木制品
442199其他木制品
460121竹编产品
460122藤编制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$183

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国43$510.3K
德国25$373.2K
丹麦12$182.0K
中国香港6$135.2K
越南10$122.8K
土耳其3$98.0K
法国5$83.5K
乌拉圭5$65.5K
荷兰6$43.1K
希腊4$36.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zweigart & Sawitzki GmbH & Co. KG德国1$182染色棉混纺布、漂白棉平纹布(>200g/m²)
Casa Mina德国1$1植物纤维制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mister Merchandise GmbH德国17$340.7K植物纤维制品、藤编篮筐
JIA HOME越南26$315.8K植物纤维制品
Scan Pot ApS丹麦11$186.4K其他陶瓷制品、藤编篮筐
EAST ASIA BUYING SERVICES中国香港5$127.2K藤编篮筐、植物纤维制品
Casa Mina德国11$119.4K植物纤维制品、其他塑料制品
Lukasian House LLC美国13$107.8K植物纤维制品、非办公金属家具
Port To Port Imports Inc美国5$99.0K非办公金属家具、其他木家具
Revimport S.A.S.法国5$83.5K竹编篮筐、竹编产品
ODALER S.A.乌拉圭5$65.5K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Textil Textura S.L.西班牙5$29.5K棉制装饰品、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-09植物纤维制品CASA MINA德国$1
2023-07-21染色棉布>200克ZWEIGART & SAWITZKI GMBH & CO.KG德国$182

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27植物纤维制品MISTER MERCHANDISE GMBH德国$2.5K
2026-04-27植物纤维制品MISTER MERCHANDISE GMBH德国$1.8K
2026-04-27植物纤维制品MISTER MERCHANDISE GMBH德国$1.1K
2026-04-27其他木制品MISTER MERCHANDISE GMBH德国$1.1K
2026-04-27木制餐具MISTER MERCHANDISE GMBH德国$1.3K
2026-04-27藤编篮筐MISTER MERCHANDISE GMBH德国$41
2026-04-27植物纤维制品MISTER MERCHANDISE GMBH德国$414
2026-04-27植物纤维制品MISTER MERCHANDISE GMBH德国$3.5K
2026-04-27植物纤维制品MISTER MERCHANDISE GMBH德国$2.2K
2026-04-27木制餐具MISTER MERCHANDISE GMBH德国$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MEKO CRAFT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →