Essilor Technology Centre Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,217 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Tâm Công Nghệ Essilor Việt Nam
4,217
进口笔数
144
出口笔数
$23.03M
进口金额
$519.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
97
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313868098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY2AW0J |
| 成立日期 | 2016-06-18 |
| 联系地址 | Phòng 2, lầu 6, tòa nhà văn phòng PTS Sài Gòn, số 118 đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESSILORLUXOTTICA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ESSILOR TECHNOLOGY CENTRE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, UOA Tower, Số 6 Đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835202874 |
| 邮箱 | sami.bakhache@essilor.com.sg |
| 传真 | +842838722078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 789.2363亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 900140 | 未装配玻璃镜片 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,280 | $12.34M |
| 菲律宾 | 954 | $3.31M |
| 泰国 | 1,839 | $3.17M |
| 意大利 | 923 | $2.06M |
| 法国 | 100 | $1.04M |
| 日本 | 516 | $375.9K |
| 美国 | 363 | $324.4K |
| 巴西 | 491 | $149.6K |
| 老挝 | 60 | $104.7K |
| 德国 | 27 | $54.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 82 | $403.5K |
| 中国香港 | 39 | $83.8K |
| 中国 | 3 | $13.1K |
| 法国 | 2 | $4.5K |
| 菲律宾 | 9 | $4.4K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $758 |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxottica SEA | 中国 | 1,110 | $3.95M | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Optical Supply of Asia (Singapore) | 新加坡 | 250 | $3.09M | 非玻璃眼镜片、未装配光学元件 |
| Essilor Optical Laboratory (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 995 | $2.32M | 非玻璃眼镜片、其他塑料制品 |
| Essilor Asia | 中国 | 89 | $2.18M | 非玻璃眼镜片 |
| Luxottica SEA | 新加坡 | 488 | $2.01M | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Essilor Asia | 菲律宾 | 97 | $2.00M | 非玻璃眼镜片 |
| Essilor International | 法国 | 117 | $1.44M | 非玻璃眼镜片、8464机器零件 |
| Shanghai Essilor Optical Co., Ltd. | 中国 | 133 | $235.1K | 非玻璃眼镜片、眼科仪器 |
| Nikon Essilor Co., Ltd. | 日本 | 135 | $83.7K | 非玻璃眼镜片、聚合物基油漆 |
| Essilor Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 156 | $69.0K | 非玻璃眼镜片、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxottica SEA | 新加坡 | 75 | $394.3K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | 28 | $53.1K | 加工绵羊皮革、太阳镜 |
| On Time Worldwide Logistics Ltd. | 中国香港 | 11 | $30.7K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Shanghai Essilor Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 非玻璃眼镜片、金刚石砂轮 |
| ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $4.8K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Essilor Battants | 法国 | 2 | $4.5K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| EssilorLuxottica Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $3.5K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 真空泵、其他泵和提升机 |
| Crylas Crystal Laser Systems GmbH | 德国 | 1 | $3.0K | 激光机床 |
| ESSILOR PHILIPPINES OPTICAL DISTRI | 菲律宾 | 2 | $966 | 非玻璃眼镜片、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4,217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非塑料眼镜架 | ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-06-30 | 非玻璃眼镜片 | Essilor Optical Laboratory (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $19 |
| 2026-06-30 | 非玻璃眼镜片 | Essilor Optical Laboratory (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $48 |
| 2026-06-30 | 非玻璃眼镜片 | Essilor Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $41 |
| 2026-06-30 | 非塑料眼镜架 | ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $600 |
| 2026-06-30 | 非塑料眼镜架 | ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-06-30 | 非塑料眼镜架 | ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 非塑料眼镜架 | ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $210 |
| 2026-06-30 | 太阳镜 | ARTGRI GROUP INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-06-30 | 非玻璃眼镜片 | Essilor Optical Laboratory (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $66 |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非玻璃眼镜片 | Essilor Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $938 |
| 2026-06-30 | 非塑料眼镜架 | Xiamen Yarui Optical Co., Ltd. | 中国 | $317 |
| 2026-06-23 | 非玻璃眼镜片 | ESSILOR PHILIPPINES OPTICAL DISTRI | 菲律宾 | $599 |
| 2026-06-16 | 太阳镜 | Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | $37 |
| 2026-06-16 | 太阳镜 | Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | $162 |
| 2026-06-16 | 太阳镜 | Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | $148 |
| 2026-06-16 | 太阳镜 | Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | $15 |
| 2026-06-16 | 太阳镜 | Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | $66 |
| 2026-06-16 | 太阳镜 | Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | $188 |
| 2026-06-16 | 太阳镜 | Flextronics Manufacturing (Zhuhai) Co. Ltd. | 中国香港 | $96 |