68 Media Advertisement Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO TRUYềN THôNG 68
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317446562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VEWR33 |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | 26 Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG 68 |
| 企业英文名称 | 68 MEDIA ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp 77, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84334245928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $300 |
| 印度尼西亚 | 2 | $290 |
| 新加坡 | 2 | $260 |
| 泰国 | 2 | $250 |
| 越南 | 5 | $110 |
| 菲律宾 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jo Lynn | 马来西亚 | 2 | $300 | 合成假发、其他娱乐用品 |
| Zhao Han | 越南 | 2 | $300 | 合成假发、其他娱乐用品 |
| Niko Kristanto | 印度尼西亚 | 2 | $290 | 其他娱乐用品、合成假发 |
| Sarawut Phuaklikhit | 泰国 | 2 | $250 | 女式纺织套装、其他娱乐用品 |
| Sarawut Phuaklikhit | 越南 | 2 | $50 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Myrtle Abigail P. Sarrosa | 菲律宾 | 1 | $50 | 女式纺织套装 |
| Niko Kristanto | 越南 | 1 | $10 | 其他毛发制品 |
| Myrtle Abigail P. Sarrosa | 越南 | 1 | $10 | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他娱乐用品 | ZHAO HAN | 新加坡 | $50 |
| 2024-01-25 | 其他毛发制品 | SARAWUT PHUAKLIKHIT | 越南 | $10 |
| 2024-01-25 | 女式纺织套装 | SARAWUT PHUAKLIKHIT | 泰国 | $50 |
| 2024-01-25 | 其他毛发制品 | MYRTLE ABIGAIL P SARROSA | 越南 | $10 |
| 2024-01-25 | 合成假发 | ZHAO HAN | 新加坡 | $10 |
| 2024-01-25 | 女式纺织套装 | MYRTLE ABIGAIL P SARROSA | 菲律宾 | $50 |
| 2024-01-23 | 其他娱乐用品 | ZHAO HAN | 新加坡 | $100 |
| 2024-01-23 | 其他娱乐用品 | ZHAO HAN | 新加坡 | $100 |
| 2024-01-23 | 其他娱乐用品 | SARAWUT PHUAKLIKHIT | 泰国 | $100 |
| 2024-01-23 | 合成假发 | SARAWUT PHUAKLIKHIT | 越南 | $40 |