ES Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料建材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ES

2
进口笔数
5
出口笔数
$7.5K
进口金额
$93.8K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-07-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.5K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314693034
企查查编码QVNJ3TWJYG
成立日期2017-10-23
联系地址112 Võ Văn Hát, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ES
企业英文名称ES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址112 Võ Văn Hát, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02837302025
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392530塑料建材
392020聚丙烯塑料
392190非泡沫塑料片
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$54.7K
加拿大1$39.1K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taeyang Co., Ltd.韩国2$7.5K其他杂环化合物、冷轧不锈钢

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taeyang Co., Ltd.韩国3$54.7K塑料建材、谷物秸秆谷壳
1363961 B.C. Ltd.加拿大1$39.1K乙烯聚合物硬管、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-22橡塑模具TAEYANG CO LTD韩国$1.5K
2023-05-31冷轧不锈钢TAEYANG CO LTD韩国$1.6K
2023-05-31冷轧不锈钢TAEYANG CO LTD韩国$4.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-25塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$7.5K
2023-07-25塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$5.5K
2023-07-25塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$4.5K
2023-05-3025-70克非织造布1363961 B C LTD加拿大$8.8K
2023-05-30聚丙烯塑料1363961 B C LTD加拿大$8.3K
2023-05-30NON WOVEN FLOWER WRAPPING (5603.92.00.00)PP MESH FLOWER WRAPPING (3920.20.00.91)PP MESH FLOWER WRAPPING (3920.20.00.92)WATERPROOF FL OWER WRAPPING (39.21.90.00.90)MATTRESS (9404 .21.00.00)PILLOWS (9404.90.90.90)BED SHEET AND PILLOW CASE SETS (6302.31.00.10)1363961 B.C. LTD美国$0
2023-05-3025-70克非织造布1363961 B C LTD加拿大$1.1K
2023-05-30非泡沫塑料片1363961 B C LTD加拿大$21.0K
2023-05-18塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$3.9K
2023-05-18塑料建材Taeyang Co., Ltd.韩国$5.5K

相关企业 · 同类产品

ES Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →