ES Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ES
2
进口笔数
5
出口笔数
$7.5K
进口金额
$93.8K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-07-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314693034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3TWJYG |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | 112 Võ Văn Hát, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ES |
| 企业英文名称 | ES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Võ Văn Hát, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02837302025 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $54.7K |
| 加拿大 | 1 | $39.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.5K | 其他杂环化合物、冷轧不锈钢 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $54.7K | 塑料建材、谷物秸秆谷壳 |
| 1363961 B.C. Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.1K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 橡塑模具 | TAEYANG CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-05-31 | 冷轧不锈钢 | TAEYANG CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-05-31 | 冷轧不锈钢 | TAEYANG CO LTD | 韩国 | $4.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2023-07-25 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2023-07-25 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-05-30 | 25-70克非织造布 | 1363961 B C LTD | 加拿大 | $8.8K |
| 2023-05-30 | 聚丙烯塑料 | 1363961 B C LTD | 加拿大 | $8.3K |
| 2023-05-30 | NON WOVEN FLOWER WRAPPING (5603.92.00.00)PP MESH FLOWER WRAPPING (3920.20.00.91)PP MESH FLOWER WRAPPING (3920.20.00.92)WATERPROOF FL OWER WRAPPING (39.21.90.00.90)MATTRESS (9404 .21.00.00)PILLOWS (9404.90.90.90)BED SHEET AND PILLOW CASE SETS (6302.31.00.10) | 1363961 B.C. LTD | 美国 | $0 |
| 2023-05-30 | 25-70克非织造布 | 1363961 B C LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2023-05-30 | 非泡沫塑料片 | 1363961 B C LTD | 加拿大 | $21.0K |
| 2023-05-18 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2023-05-18 | 塑料建材 | Taeyang Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |