Star Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 长石
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Sao Hóa Chất
3
进口笔数
0
出口笔数
$36
进口金额
$0
出口金额
2024-06-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302906898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M11CSC |
| 成立日期 | 2003-04-04 |
| 联系地址 | 2 Phùng Khắc Khoan, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO HÓA CHẤT |
| 企业英文名称 | Star Chemicals Co., Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Phùng Khắc Khoan P.Đakao, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vật tư-thiết bị-phụ tùng, vật liệu xây dựng, hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh), phân bón, hàng điện gia dụng, lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, hàng gốm sứ, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng nông-lâm-hải sản. Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 电话 | +842838245499 |
| 邮箱 | linhtien@saigonnet.vn |
| 传真 | 8227686 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Praveena Enterprises LLP | 印度 | 1 | $30 | 其他粘土、长石 |
| SGX Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3 | 长石、高岭土 |
| Sri Ramamaruthi Vermiculite Mines | 印度 | 1 | $3 | 未膨胀矿物、膨胀矿物材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 长石 | SRI RAMAMARUTHI VERMICULITE MINES | 印度 | $3 |
| 2024-02-05 | 长石 | SGX MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2024-02-05 | 长石 | SGX MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2024-02-05 | 长石 | SGX MINERALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-06-30 | 长石 | PRAVEENA ENTERPRISES LLP | 印度 | $11 |
| 2023-06-30 | 长石 | PRAVEENA ENTERPRISES LLP | 印度 | $4 |
| 2023-06-30 | 其他粘土 | PRAVEENA ENTERPRISES LLP | 印度 | $4 |
| 2023-06-30 | 长石 | PRAVEENA ENTERPRISES LLP | 印度 | $11 |