Anh Phuong Online Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ATN
10
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110072938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCWDQ9X |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 223 đường Phan Bá Vành, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ATN |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG ONLINE TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 223 đường Phan Bá Vành, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84963089969 |
| 邮箱 | phuongnttyec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.7K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
| 匈牙利 | 1 | $670 |
| 日本 | 1 | $630 |
| 奥地利 | 1 | $480 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO EASTOP COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料管、其他塑料管材 |
| TRANS-TEK, INC | 1 | $1.3K | 其他测量仪器 | |
| SUZHOU DSN BEARINGS LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 滚珠轴承 |
| WEIYESHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Shenzhen Sandou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $670 | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $630 | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Raptor Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $574 | 电气信号装置、阀门龙头 |
| XIAMEN GUANLANG E-COMMERCE CO . LTD | 中国 | 1 | $480 | 电器装置零件 |
| Xinxiang Chaosheng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165 | 60伏以下继电器、电测仪表 |
| Shenzhen Tianzhongtian Trading Co., Ltd. | 1 | $138 | 其他橡塑机械、电信仪器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 气动直线发动机 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $630 |
| 2026-06-22 | 非CRT显示器 | WEIYESHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $542 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | WEIYESHENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2026-06-19 | 喷枪 | Raptor Supplies Pte. Ltd. | 美国 | $574 |
| 2026-06-01 | 电测仪表 | Xinxiang Chaosheng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-05-06 | 阀门龙头 | Shenzhen Sandou Electronic Technology Co., Ltd. | 匈牙利 | $580 |
| 2026-05-06 | 其他测量仪器 | Shenzhen Sandou Electronic Technology Co., Ltd. | 匈牙利 | $90 |
| 2026-05-03 | 电器装置零件 | XIAMEN GUANLANG E-COMMERCE CO . LTD | 奥地利 | $480 |
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | TRANS-TEK, INC | 美国 | $641 |
| 2026-04-17 | 其他测量仪器 | TRANS-TEK, INC | 美国 | $641 |