MQT Hung Phat Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ MQT HưNG PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$215.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110308478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BDNY26 |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Số 30, Nhà A4, Tập thể Xưởng Mộc, đường Ngọc Hồi, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MQT HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT MQT TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Nhà A4, Tập thể Xưởng Mộc, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84987286025 |
| 邮箱 | dothitan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $205.4K |
| 西班牙 | 2 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | 10 | $200.2K | 衡器零件、个人秤 |
| Cardinal Scale Mfg. Co. | 1 | $15.7K | 衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 衡器零件 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 衡器零件 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $8.1K |
| 2026-03-30 | 无缝钢管 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $312 |
| 2026-03-30 | 其他电路开关装置 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 其他电路开关装置 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 衡器零件 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | Cardinal Scale Manufacturing Co. | 美国 | $7.2K |