Symson Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Symson
9
进口笔数
0
出口笔数
$317.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGU6Q9U |
| 成立日期 | 2013-07-16 |
| 联系地址 | Số 27 ngõ 51/5 phố Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYMSON |
| 企业英文名称 | SYMSON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 910 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02466717675 |
| 邮箱 | symsongroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $305.3K |
| 德国 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 7 | $254.3K | 高岭土、制成颜料 |
| Zibo Huayan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $28.6K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 喷雾机零件 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 可玻化搪瓷 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-09-30 | 喷雾机零件 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-30 | 钢铁弹簧 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-30 | 不锈钢机织布 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-30 | 过滤净化器零件 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-30 | 工业炉具零件 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-30 | 非液体温度计 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-30 | 工业炉具零件 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-30 | 不锈钢机织布 | HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国 | $3.0K |