Indecom New Materials of Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI CôNG TRìNH INDECOM

47
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108467382
企查查编码QVND4G3NAM
成立日期2018-10-15
联系地址Số nhà 59 - Ngõ 102 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI CÔNG TRÌNH INDECOM
企业英文名称INDECOM NEW MATERIALS OF CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3, 04- 3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话0985839955
邮箱ducpq.indecom@gmail.com
官网indecom.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
680790沥青制品
730890其他钢铁结构体
391721乙烯聚合物硬管
392510300升以上塑料容器
560490橡塑浸渍纱线
391740塑料管件
392010乙烯聚合物塑料
392590其他塑料建材
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$933.6K
印度4$82.5K
土耳其5$63.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Tanru New Material Co., Ltd.中国32$880.8K其他玻璃纤维、其他工业用纺织品
Siddhi Rubber Udyog印度4$82.5K针刺毡呢、其他塑料建材
Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S.土耳其3$63.0K卷状沥青制品、聚丙烯聚合物
Qingdao Haisan New Energy Co., Ltd.中国3$30.6K乙烯聚合物塑料、其他工业用纺织品
Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd.中国2$22.1K橡胶防撞垫、橡胶充气制品
Shanghai Changna Trading Co., Ltd.中国1$100其他服装配件、多层陶瓷电容
Balcıoğlu Grup Standart İzolasyon Ltd. Şti.土耳其2$20沥青制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$31.0K
2026-04-13其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$31.0K
2026-04-06其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$31.0K
2026-04-06其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$31.0K
2026-02-24其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$26.7K
2026-02-24其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$20.4K
2026-01-22其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$27.5K
2026-01-16其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$12.7K
2026-01-16其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$10.6K
2026-01-13其他玻璃纤维QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$25.0K

相关企业 · 同类产品

Indecom New Materials of Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →