Indecom New Materials of Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI CôNG TRìNH INDECOM
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108467382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4G3NAM |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Số nhà 59 - Ngõ 102 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI CÔNG TRÌNH INDECOM |
| 企业英文名称 | INDECOM NEW MATERIALS OF CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, 04- 3A, KCN Hoàng Mai, Số 435A Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0985839955 |
| 邮箱 | ducpq.indecom@gmail.com |
| 官网 | indecom.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $933.6K |
| 印度 | 4 | $82.5K |
| 土耳其 | 5 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tanru New Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $880.8K | 其他玻璃纤维、其他工业用纺织品 |
| Siddhi Rubber Udyog | 印度 | 4 | $82.5K | 针刺毡呢、其他塑料建材 |
| Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $63.0K | 卷状沥青制品、聚丙烯聚合物 |
| Qingdao Haisan New Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 乙烯聚合物塑料、其他工业用纺织品 |
| Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| Shanghai Changna Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他服装配件、多层陶瓷电容 |
| Balcıoğlu Grup Standart İzolasyon Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $20 | 沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-13 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-02-24 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-02-24 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-22 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-01-16 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-16 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-13 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.0K |