Truong Thanh Khanh Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG THàNH KHáNH HòA
2
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200804083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN936V1GA |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | Khu du lịch Suối Tiên, thôn Tân Khánh, Xã Suối Tiên, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THÀNH KHÁNH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu du lịch Suối Tiên, thôn Tân Khánh, Xã Suối Hiệp, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84918434786 |
| 邮箱 | truongthanhkhanhhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 投币游戏机、其他户外娱乐设备 |
| Zhengzhou Shenlong Animation & Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他户外娱乐设备 | ZHENGZHOU SHENLONG ANIMATION & AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-25 | 其他户外娱乐设备 | Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |